Kết quả Hapoel Acre FC vs Ashdod MS, 23h00 ngày 14/09
Kết quả Hapoel Acre FC vs Ashdod MS
Đối đầu Hapoel Acre FC vs Ashdod MS
Phong độ Hapoel Acre FC gần đây
Phong độ Ashdod MS gần đây
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+2.75
0.98-2.75
0.83O 4
0.90U 4
0.901
12.00X
8.002
1.11Hiệp 1+0.75
0.67-0.75
1.03O 1.25
1.02U 1.25
0.68 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hapoel Acre FC vs Ashdod MS
-
Sân vận động: Acre Municipal Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Israel 2026-2027 » vòng 5
-
Hapoel Acre FC vs Ashdod MS: Diễn biến chính
-
29'0-0
-
30'0-0
-
42'0-1
Amer -
44'0-2
Saar Fadida -
50'0-3
Hayford Boahen -
55'0-3
-
79'0-3
-
88'0-3
-
89'0-4
Roei Gordana
- BXH Hạng 2 Israel
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Hapoel Acre FC vs Ashdod MS: Số liệu thống kê
-
Hapoel Acre FCAshdod MS
-
0Phạt góc9
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
4Thẻ vàng1
-
-
2Tổng cú sút23
-
-
1Sút trúng cầu môn15
-
-
1Sút ra ngoài8
-
-
10Sút Phạt13
-
-
25%Kiểm soát bóng75%
-
-
24%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)76%
-
-
1Việt vị3
-
-
16Ném biên22
-
-
56Pha tấn công126
-
-
11Tấn công nguy hiểm98
-
BXH Hạng 2 Israel 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ashdod MS | 13 | 10 | 1 | 2 | 26 | 13 | 13 | 31 | T T H T T B |
| 2 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 13 | 9 | 3 | 1 | 29 | 13 | 16 | 30 | T T H T B T |
| 3 | Hapoel Kfar Shalem | 13 | 9 | 2 | 2 | 30 | 20 | 10 | 29 | T T T T T T |
| 4 | Hapoel Raanana | 13 | 8 | 1 | 4 | 27 | 17 | 10 | 25 | B B H T T T |
| 5 | Kiryat Yam SC | 13 | 7 | 1 | 5 | 34 | 24 | 10 | 22 | T H T B B T |
| 6 | Hapoel Rishon Lezion | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 | 17 | 5 | 22 | H T H B H B |
| 7 | Hapoel Afula | 12 | 6 | 3 | 3 | 19 | 15 | 4 | 21 | T H T H B T |
| 8 | Maccabi Bnei Raina | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 15 | 6 | 18 | B B H H T H |
| 9 | Hapoel Kfar Saba | 12 | 5 | 0 | 7 | 20 | 24 | -4 | 15 | B B B T T T |
| 10 | Maccabi Kiryat Gat | 13 | 3 | 5 | 5 | 13 | 15 | -2 | 14 | B H H H B T |
| 11 | Maccabi Ahi Nazareth | 13 | 4 | 2 | 7 | 16 | 23 | -7 | 14 | B T B H T B |
| 12 | Kafr Qasim | 12 | 4 | 1 | 7 | 15 | 15 | 0 | 13 | T T B B B B |
| 13 | Ironi Modiin | 12 | 3 | 2 | 7 | 17 | 26 | -9 | 11 | B T B T B B |
| 14 | Maccabi Herzliya | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 | 16 | -6 | 10 | B B H B H B |
| 15 | Maccabi Kabilio Jaffa | 13 | 3 | 0 | 10 | 9 | 27 | -18 | 9 | T B B T B B |
| 16 | Hapoel Acre FC | 12 | 0 | 2 | 10 | 2 | 30 | -28 | 2 | B B H B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
