Hapoel Acre FC: tin tức, thông tin website facebook
CLB Hapoel Acre FC: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Hapoel Acre FC |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 2000 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Israel |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Israel |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | P.O.B. 2877, 24127 |
| Sân vận động | Acre Municipal Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 2,500 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Hapoel Acre FC mới nhất
-
30/10 20:00Hapoel Acre FCHapoel Rishon Lezion 11 - 1Vòng 12
-
23/10 20:00Hapoel Acre FCHapoel Raanana0 - 0Vòng 11
-
19/10 23:00Hapoel Kfar ShalemHapoel Acre FC1 - 0Vòng 10
-
09/10 20:00Hapoel Acre FCMaccabi Bnei Raina0 - 0Vòng 9
-
01/10 23:00Maccabi Kabilio JaffaHapoel Acre FC 10 - 0Vòng 8
-
24/09 23:00Hapoel Acre FCHapoel Afula0 - 1Vòng 7
-
17/09 23:002 Maccabi Ahi NazarethHapoel Acre FC 11 - 0Vòng 6
-
14/09 23:00Hapoel Acre FCAshdod MS0 - 2Vòng 5
-
26/10 22:00Hapoel Acre FCMoadon Sport Tira2 - 0
-
13/10 23:00Bnei Yehuda Tel AvivHapoel Acre FC 10 - 0
Lịch thi đấu Hapoel Acre FC sắp tới
-
18/08 22:59Ironi TiberiasHapoel Acre FC? - ?Vòng 1
-
25/08 22:59Hapoel Acre FCMaccabi Kabilio Jaffa? - ?Vòng 2
-
10/11 00:00Ironi ModiinHapoel Acre FC? - ?Vòng 13
-
28/11 00:00Hapoel Acre FCMaccabi Herzliya? - ?Vòng 14
-
05/12 00:00Hapoel Kfar SabaHapoel Acre FC? - ?Vòng 15
-
12/12 00:00Maccabi Kiryat GatHapoel Acre FC? - ?Vòng 16
-
19/12 00:00Hapoel Acre FCKafr Qasim? - ?Vòng 17
-
02/01 00:00Bnei Yehuda Tel AvivHapoel Acre FC? - ?Vòng 18
-
09/01 00:00Hapoel Acre FCKiryat Yam SC? - ?Vòng 19
-
16/01 00:00Ashdod MSHapoel Acre FC? - ?Vòng 20
BXH Hạng 2 Israel mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ashdod MS | 13 | 10 | 1 | 2 | 26 | 13 | 13 | 31 | T T H T T B |
| 2 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 13 | 9 | 3 | 1 | 29 | 13 | 16 | 30 | T T H T B T |
| 3 | Hapoel Kfar Shalem | 13 | 9 | 2 | 2 | 30 | 20 | 10 | 29 | T T T T T T |
| 4 | Hapoel Raanana | 13 | 8 | 1 | 4 | 27 | 17 | 10 | 25 | B B H T T T |
| 5 | Kiryat Yam SC | 13 | 7 | 1 | 5 | 34 | 24 | 10 | 22 | T H T B B T |
| 6 | Hapoel Rishon Lezion | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 | 17 | 5 | 22 | H T H B H B |
| 7 | Hapoel Afula | 12 | 6 | 3 | 3 | 19 | 15 | 4 | 21 | T H T H B T |
| 8 | Maccabi Bnei Raina | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 15 | 6 | 18 | B B H H T H |
| 9 | Hapoel Kfar Saba | 12 | 5 | 0 | 7 | 20 | 24 | -4 | 15 | B B B T T T |
| 10 | Maccabi Kiryat Gat | 13 | 3 | 5 | 5 | 13 | 15 | -2 | 14 | B H H H B T |
| 11 | Maccabi Ahi Nazareth | 13 | 4 | 2 | 7 | 16 | 23 | -7 | 14 | B T B H T B |
| 12 | Kafr Qasim | 12 | 4 | 1 | 7 | 15 | 15 | 0 | 13 | T T B B B B |
| 13 | Ironi Modiin | 12 | 3 | 2 | 7 | 17 | 26 | -9 | 11 | B T B T B B |
| 14 | Maccabi Herzliya | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 | 16 | -6 | 10 | B B H B H B |
| 15 | Maccabi Kabilio Jaffa | 13 | 3 | 0 | 10 | 9 | 27 | -18 | 9 | T B B T B B |
| 16 | Hapoel Acre FC | 12 | 0 | 2 | 10 | 2 | 30 | -28 | 2 | B B H B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs