Kết quả Samgurali Tskh vs Dinamo Tbilisi, 23h00 ngày 19/09
Kết quả Samgurali Tskh vs Dinamo Tbilisi
Đối đầu Samgurali Tskh vs Dinamo Tbilisi
Phong độ Samgurali Tskh gần đây
Phong độ Dinamo Tbilisi gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.81-0.5
0.95O 2.5
0.73U 2.5
1.001
3.20X
3.502
1.95Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Samgurali Tskh vs Dinamo Tbilisi
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 2
VĐQG Georgia 2026 » vòng 27
-
Samgurali Tskh vs Dinamo Tbilisi: Diễn biến chính
-
12'Levan Gegetchkori
1-0 -
27'1-0Nika Ninua
-
29'1-1
Maxime Do Couto Teixeira(Assists:Paris Psaltis) -
37'1-2
Khalid Doltmurziev(Assists:Nika Ninua) -
42'Levan Gegetchkori(Assists:Gean Rodrigues)
2-2 -
65'2-2Lucas Flores
-
74'2-3
Nika Ninua -
90'Nika Khorkheli2-3
-
90'2-3Marios Pourzitidis
-
90'Luqman Gilmore2-3
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá Georgia mới nhất
-
Samgurali Tskh vs Dinamo Tbilisi: Số liệu thống kê
-
Samgurali TskhDinamo Tbilisi
-
4Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
12Tổng cú sút15
-
-
5Sút trúng cầu môn6
-
-
7Sút ra ngoài9
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
103Pha tấn công70
-
-
61Tấn công nguy hiểm46
-
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Batumi | 32 | 17 | 8 | 7 | 56 | 40 | 16 | 59 | T T T T T B |
| 2 | FC Saburtalo Tbilisi | 31 | 17 | 5 | 9 | 45 | 33 | 12 | 56 | T B T T T H |
| 3 | FC Metalurgi Rustavi | 32 | 16 | 8 | 8 | 40 | 28 | 12 | 56 | B T T B H T |
| 4 | Dinamo Tbilisi | 31 | 15 | 10 | 6 | 50 | 32 | 18 | 55 | T T B T T H |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 32 | 11 | 10 | 11 | 53 | 44 | 9 | 43 | B H B B T T |
| 6 | Dila Gori | 31 | 12 | 4 | 15 | 41 | 39 | 2 | 40 | B T B B B B |
| 7 | Samgurali Tskh | 32 | 11 | 6 | 15 | 43 | 57 | -14 | 39 | B T T B H B |
| 8 | Spaeri FC | 32 | 6 | 13 | 13 | 41 | 51 | -10 | 31 | B H B H H T |
| 9 | Gagra Tbilisi | 31 | 6 | 13 | 12 | 28 | 45 | -17 | 31 | B H B B H H |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 32 | 3 | 11 | 18 | 25 | 53 | -28 | 20 | H B B T B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation

