Kết quả Silkeborg IF vs Nordsjaelland, 20h00 ngày 25/10
-
Chủ nhật, Ngày 25/10/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
1.00-0.75
0.88O 3.25
0.86U 3.25
1.001
4.10X
4.152
1.69Hiệp 1+0.25
1.04-0.25
0.82O 1.25
0.80U 1.25
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Silkeborg IF vs Nordsjaelland
-
Sân vận động: Gisk Park Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 11°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Đan Mạch 2026-2027 » vòng 12
-
Silkeborg IF vs Nordsjaelland: Diễn biến chính
-
Silkeborg vs Nordsjaelland: Đội hình chính và dự bị
-
Silkeborg3-4-2-1Nordsjaelland3-4-31Aske Leth Andresen6Maël de Gevigney3Robin Dahl Ostrom24Alexander Madsen19Jens Martin Gammelby20Mads Kaalund Larsen27William Kirk36Julius Nielsen10Kristian Kirkegaard21Lucas Riisgaard11Oliver Ross40Hjalte Rasmussen11Alexander Lin14Ibrahim Adel23Runar Norheim18Justin Janssen6Mark Brink5Juho Lahteenmaki15Stephen Acquah3Tobias Salquist4Noah Markmann13Andreas Hansen
- Đội hình dự bị
-
22Rami Hajal14Sofus Berger Brix42Kristian Bogild33Mads Freundlich4Pedro Ganchas23Malthe Hansen30Thomas Mikkelsen26Mikkel Oxenberg2Andreas PoulsenPrince Amoako Junior 10Peter Ankersen 2Villum Berthelsen 29Jakob Busk 16Malte Heyde 21Nicklas Rojkjaer 8Lamine Sadio 37Ola Solbakken 9Markus Walker 28
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kent NielsenJohannes Thorup
- BXH VĐQG Đan Mạch
- BXH bóng đá Đan mạch mới nhất
-
Silkeborg IF vs Nordsjaelland: Số liệu thống kê
-
Silkeborg IFNordsjaelland
BXH VĐQG Đan Mạch 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 14 | 10 | 2 | 2 | 29 | 12 | 17 | 32 | T B H H T T |
| 2 | Midtjylland | 14 | 9 | 5 | 0 | 29 | 17 | 12 | 32 | H T T T T H |
| 3 | Viborg | 14 | 8 | 2 | 4 | 22 | 13 | 9 | 26 | T T B B T T |
| 4 | Nordsjaelland | 14 | 6 | 5 | 3 | 26 | 18 | 8 | 23 | B H H H B T |
| 5 | Brondby IF | 14 | 7 | 1 | 6 | 23 | 21 | 2 | 22 | B T B T T B |
| 6 | Odense BK | 14 | 4 | 5 | 5 | 16 | 19 | -3 | 17 | H H T H T B |
| 7 | AC Horsens | 14 | 4 | 4 | 6 | 23 | 23 | 0 | 16 | H H H T B B |
| 8 | Aarhus AGF | 14 | 3 | 6 | 5 | 19 | 21 | -2 | 15 | H T H T B T |
| 9 | Silkeborg | 14 | 3 | 6 | 5 | 18 | 24 | -6 | 15 | T H B H B T |
| 10 | Lyngby | 14 | 2 | 5 | 7 | 19 | 29 | -10 | 11 | B B H B T B |
| 11 | Randers FC | 14 | 3 | 2 | 9 | 14 | 27 | -13 | 11 | B B H B B B |
| 12 | Sonderjyske | 14 | 2 | 3 | 9 | 19 | 33 | -14 | 9 | T B T B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

