Kết quả Esbjerg vs Aalborg, 18h30 ngày 10/10
Kết quả Esbjerg vs Aalborg
Đối đầu Esbjerg vs Aalborg
Phong độ Esbjerg gần đây
Phong độ Aalborg gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 10/10/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.83-0.25
0.99O 3
0.86U 3
0.941
2.82X
3.502
2.15Hiệp 1+0
1.05-0
0.77O 1.25
0.85U 1.25
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Esbjerg vs Aalborg
-
Sân vận động: Blue Water Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 2
Hạng Nhất Đan Mạch 2026-2027 » vòng 10
-
Esbjerg vs Aalborg: Diễn biến chính
-
Esbjerg vs Aalborg: Đội hình chính và dự bị
-
Esbjerg4-4-2Aalborg4-1-4-11William Lykke19Sander Eng Strand5Jonathan Foss25Gustav Bjerge4Patrick Tjornelund18Marcus Hansen7Nicklas Strunck Jakobsen24Gustav Madsen8Mikail Maden9James Ampofo80Muamer Brajanac7Jubril Adedeji14Mathias Kubel18Mathijs Tielemans28Valdemar Moller11Kornelius Hansen17Andres Jasson16Tibo Persyn21Philip Sondergaard33Elison Makolli24Noel Arnorsson22Rody de Boer
- Đội hình dự bị
-
99Adam Ahmad2Frode Aronsson32Nicolai Blicher10Oskar Boesen22Benjamin Hvidt34Emil Jorgensen17Julius Lucena39Noah Strandby6Lasse Vigen ChristensenMarcus Bonde 26Frederik Borsting 25Bertil Gronkjaer 40Alexander Hapnes 8Kelvin John 27Markus Kaasa 23Marc Nielsen 5Cornelius Axel Olsson 15William Thomsen 30
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng Nhất Đan Mạch
- BXH bóng đá Đan Mạch mới nhất
-
Esbjerg vs Aalborg: Số liệu thống kê
-
EsbjergAalborg
BXH Hạng Nhất Đan Mạch 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hvidovre IF | 13 | 8 | 5 | 0 | 24 | 13 | 11 | 29 | H T T T H H |
| 2 | Vejle | 14 | 7 | 6 | 1 | 26 | 16 | 10 | 27 | H B T H H T |
| 3 | Fredericia | 14 | 6 | 5 | 3 | 21 | 10 | 11 | 23 | H T T B T B |
| 4 | AB Copenhagen | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 | 15 | 6 | 21 | T T T T B T |
| 5 | Aarhus Fremad | 13 | 4 | 6 | 3 | 12 | 11 | 1 | 18 | H B B H H T |
| 6 | Aalborg | 14 | 3 | 7 | 4 | 17 | 19 | -2 | 16 | H H B B H H |
| 7 | Hobro | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 | 24 | -8 | 16 | B H B H H B |
| 8 | Hillerod Fodbold | 14 | 4 | 3 | 7 | 18 | 21 | -3 | 15 | H B B T B T |
| 9 | Kolding FC | 14 | 3 | 6 | 5 | 17 | 20 | -3 | 15 | H H T B T B |
| 10 | Esbjerg | 14 | 3 | 5 | 6 | 17 | 24 | -7 | 14 | B H H T H T |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 14 | 2 | 6 | 6 | 20 | 26 | -6 | 12 | T T B H B H |
| 12 | Vendsyssel | 14 | 2 | 6 | 6 | 14 | 24 | -10 | 12 | H B B H H B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

