Kết quả O.Higgins vs Nublense, 04h00 ngày 01/11
-
Chủ nhật, Ngày 01/11/202604:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.83+0.25
0.98OUHiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu O.Higgins vs Nublense
-
Sân vận động: Estadio El Teniente
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Chile 2026 » vòng 26
-
O.Higgins vs Nublense: Diễn biến chính
-
O.Higgins vs Nublense: Đội hình chính và dự bị
-
O.Higgins4-2-3-1Nublense4-1-4-131Gabriel Omar Carabali Quinonez20Leandro Diaz21Nicolas Garrido22Alan Robledo3Felipe Faundez8Felipe Ogaz17Tomas Aviles29Bastian Yanez28Walter Bou10Bryan Rabello Mella9Arnaldo Castillo26Esteban Calderon8Gabriel Graciani18Diego Andres Cespedes Maturana10Matias Plaza11Lucas Molina21Lorenzo Reyes3Carlos Salomon4Osvaldo Bosso6Pablo Calderon15Sebastián Valencia1Alison Nicola Perez
- Đội hình dự bị
-
34Benjamin Pérez2Cristian Morales18Esteban Moreira6Luis Pavez Contreras1Jorge Benito Pena Canales25Ignacio Schor30Joaquin Tapia7Santiago Toloza32Thiago Vecino BerrielEthan Jose Joaquin Gonzalez Ariza 23Vicente Guzman 27Christian Mansilla 35Hernan Munoz Espinoza 25Fernando Ovelar 7Franco Rami 9Daniel Saavedra 13Ignacio Tapia 19Alex Valdes 22
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Pablo de MunerJaime Garcia
- BXH VĐQG Chile
- BXH bóng đá Chile mới nhất
-
O.Higgins vs Nublense: Số liệu thống kê
-
O.HigginsNublense
BXH VĐQG Chile 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 26 | 18 | 4 | 4 | 57 | 29 | 28 | 58 | T H H B H T |
| 2 | Univ Catolica | 27 | 15 | 4 | 8 | 56 | 37 | 19 | 49 | T T B H T T |
| 3 | Universidad de Chile | 26 | 14 | 6 | 6 | 45 | 21 | 24 | 48 | B T T T T B |
| 4 | Deportes Limache | 27 | 12 | 4 | 11 | 48 | 40 | 8 | 40 | T B H T T B |
| 5 | Everton CD | 27 | 11 | 7 | 9 | 43 | 35 | 8 | 40 | B T T B H B |
| 6 | Coquimbo Unido | 27 | 11 | 5 | 11 | 39 | 36 | 3 | 38 | B B T B T T |
| 7 | Palestino | 27 | 11 | 5 | 11 | 39 | 38 | 1 | 38 | T B H H B B |
| 8 | D. Concepcion | 27 | 11 | 5 | 11 | 30 | 30 | 0 | 38 | B H H B T T |
| 9 | Deportes La Serena | 27 | 9 | 10 | 8 | 40 | 42 | -2 | 37 | T B B T H T |
| 10 | Huachipato | 26 | 10 | 6 | 10 | 35 | 40 | -5 | 36 | H T T T H H |
| 11 | Nublense | 26 | 9 | 8 | 9 | 30 | 39 | -9 | 35 | B B B B T B |
| 12 | O.Higgins | 26 | 9 | 4 | 13 | 30 | 39 | -9 | 31 | B T B B H T |
| 13 | Audax Italiano | 27 | 7 | 9 | 11 | 28 | 36 | -8 | 30 | T T H H B B |
| 14 | Cobresal | 26 | 7 | 6 | 13 | 38 | 48 | -10 | 27 | T B T H H H |
| 15 | Universidad de Concepcion | 26 | 6 | 5 | 15 | 19 | 47 | -28 | 23 | B B B H B B |
| 16 | Union La Calera | 26 | 5 | 6 | 15 | 23 | 43 | -20 | 21 | B B T H T B |
LIBC CL qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation

