Kết quả GKS Katowice vs Widzew lodz, 02h15 ngày 01/11
-
Chủ nhật, Ngày 01/11/202602:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu GKS Katowice vs Widzew lodz
-
Sân vận động: Stadion GKS Katowice
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 5℃~6℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Ba Lan 2026-2027 » vòng 13
-
GKS Katowice vs Widzew lodz: Diễn biến chính
-
GKS Katowice vs Widzew lodz: Đội hình chính và dự bị
-
GKS Katowice3-4-3Widzew lodz4-1-4-187Gabriel Kobylak55Pau Resta6Lukas Klemenz30Alan Czerwinski8Borja Galan gonzalez77Mateusz Kowalczyk19Kacper Lukasiak23Marcin Wasielewski27Bartosz Nowak17Ilia Shkurin10Marcel Wedrychowski28Karol Swiderski19Darian Males8Emil Kornvig6Juljan Shehu79Stipe Biuk5Giannis Papanikolaou70Jusuf Gazibegovic25Przemyslaw Wisniewski14Ricardo Visus3Steve Kapuadi1Bartlomiej Dragowski
- Đội hình dự bị
-
31Szymon Bartlewicz4Arkadiusz Jedrych97Erik Jirka1Maciej Kikolski21Jakub Kokosinski15Eman Markovic22Sebastian Milewski14Marius Olsen26Damian Rasak7Mateusz Wdowiak68Bartosz WolskiFran Alvarez 10Sebastian Bergier 99Christopher Cheng 17Franciszek Golanski 48Veljko Ilic 30Antoni Klukowski 20Marcel Krajewski 91Lindon Selahi 18Ioan Vermesan 90Mateusz Zyro 4
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Rafal GorakJanusz Niedzwiedz
- BXH VĐQG Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
GKS Katowice vs Widzew lodz: Số liệu thống kê
-
GKS KatowiceWidzew lodz
BXH VĐQG Ba Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 12 | 10 | 1 | 1 | 32 | 11 | 21 | 31 | B T T T T T |
| 2 | Gornik Zabrze | 13 | 8 | 4 | 1 | 21 | 11 | 10 | 28 | T H T H H H |
| 3 | Legia Warszawa | 13 | 6 | 6 | 1 | 23 | 11 | 12 | 24 | H T T H B H |
| 4 | Pogon Szczecin | 12 | 7 | 3 | 2 | 20 | 12 | 8 | 24 | T T T T T B |
| 5 | Zaglebie Lubin | 13 | 6 | 4 | 3 | 16 | 15 | 1 | 22 | T B B T H T |
| 6 | Piast Gliwice | 13 | 6 | 3 | 4 | 24 | 20 | 4 | 21 | T B T H T H |
| 7 | Wisla Krakow | 13 | 6 | 3 | 4 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T B H T B |
| 8 | GKS Katowice | 13 | 7 | 0 | 6 | 25 | 19 | 6 | 21 | T T T B B T |
| 9 | Jagiellonia Bialystok | 12 | 6 | 0 | 6 | 17 | 18 | -1 | 18 | B B B B T T |
| 10 | Korona Kielce | 13 | 5 | 3 | 5 | 14 | 19 | -5 | 18 | B T B B T B |
| 11 | Motor Lublin | 13 | 4 | 4 | 5 | 19 | 22 | -3 | 16 | H T T H T T |
| 12 | Wisla Plock | 12 | 4 | 3 | 5 | 12 | 18 | -6 | 15 | T B T B H B |
| 13 | Cracovia Krakow | 13 | 3 | 3 | 7 | 15 | 21 | -6 | 12 | B B T H B B |
| 14 | Widzew lodz | 13 | 1 | 8 | 4 | 17 | 19 | -2 | 11 | H H B H H B |
| 15 | Radomiak Radom | 13 | 3 | 2 | 8 | 15 | 29 | -14 | 11 | B B B B B T |
| 16 | Slask Wroclaw | 13 | 2 | 3 | 8 | 17 | 25 | -8 | 9 | B B B B T B |
| 17 | Rakow Czestochowa | 13 | 3 | 0 | 10 | 19 | 29 | -10 | 9 | B B B T B T |
| 18 | KS Wieczysta Krakow | 13 | 2 | 2 | 9 | 17 | 26 | -9 | 8 | H T B B B B |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

