Kết quả SC Bregenz vs Floridsdorfer AC, 20h30 ngày 12/09

Hạng 2 Áo 2026-2027 » vòng 6

  • SC Bregenz vs Floridsdorfer AC: Diễn biến chính

  • 2'
    Anteo Fetahu(Assists:Atsushi Zaizen) goal 
    1-0
  • 12'
    Lasean Sealey
    1-0
  • 18'
    Genta Omotehara(Assists:Anteo Fetahu) goal 
    2-0
  • 27'
    2-0
    Niklas Schneider
  • 28'
    Joao Victor Costa Cesco
    2-0
  • 32'
    2-0
    Dominik Kirnbauer
  • 32'
    Anteo Fetahu
    2-0
  • 35'
    2-0
    Thomas Geris
  • 39'
    Anteo Fetahu goal 
    3-0
  • 45'
    3-0
    Tristan Osmani
  • 56'
    3-0
    Noah Bitsche
  • 59'
    3-0
    Josef Taieb
  • 74'
    3-0
    Fabian Hafenscher
  • 75'
    Nicolas Rossi
    3-0
  • 86'
    Daigo Araki(Assists:Nicolas Rossi) goal 
    4-0
  • BXH Hạng 2 Áo
  • BXH bóng đá Áo mới nhất
  • SC Bregenz vs Floridsdorfer AC: Số liệu thống kê

  • SC Bregenz
    Floridsdorfer AC
  • 2
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    7
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 84
    Pha tấn công
    100
  •  
     
  • 44
    Tấn công nguy hiểm
    53
  •  
     

BXH Hạng 2 Áo 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Blau Weiss Linz 11 9 1 1 32 6 26 28 T T H T T T
2 First Wien 1894 12 8 2 2 22 16 6 26 T T T T B H
3 Austria Wien (Youth) 12 7 2 3 20 15 5 23 T T H T T H
4 FC Liefering 12 6 2 4 26 24 2 20 B T B H T T
5 SV Austria Salzburg 12 6 1 5 21 18 3 19 B T T B T B
6 Trenkwalder Admira Wacker 12 6 1 5 15 13 2 19 B T T T B H
7 FC Wacker Innsbruck 12 5 2 5 16 15 1 17 H T B B B T
8 SKU Amstetten 12 4 5 3 20 20 0 17 T H H T B B
9 SC Bregenz 11 4 3 4 14 15 -1 15 T B B H H T
10 St.Polten 12 4 3 5 12 13 -1 15 T B H H T H
11 Floridsdorfer AC 11 4 2 5 16 18 -2 14 B T B B B H
12 ASK Voitsberg 11 3 3 5 19 21 -2 12 H T B B T B
13 Sturm Graz (Youth) 11 3 2 6 18 24 -6 11 H H B B B T
14 Kapfenberg 11 2 2 7 14 21 -7 8 B B B T H H
15 WSC Hertha Wels 11 2 2 7 14 27 -13 8 B B T H B B
16 Rapid Vienna (Youth) 11 2 1 8 11 24 -13 7 B B B H B B

Upgrade Team Championship Playoff
" "