Kết quả FC Liefering vs St.Polten, 15h30 ngày 13/09

Hạng 2 Áo 2026-2027 » vòng 6

  • FC Liefering vs St.Polten: Diễn biến chính

  • 11'
    Lassina Traore
    0-0
  • 18'
    0-1
    goal David Gabriel Jesus(Assists:Elhadj Mane)
  • 21'
    Lassina Traore
    0-1
  • 39'
    Jacob Zangerl
    0-1
  • 66'
    0-1
    Leomend Krasniqi
  • 77'
    Said Nisic(Assists:Yerwin C) goal 
    1-1
  • 82'
    1-2
    goal Luis Hartwig
  • 90'
    1-3
    goal Luis Hartwig
  • BXH Hạng 2 Áo
  • BXH bóng đá Áo mới nhất
  • FC Liefering vs St.Polten: Số liệu thống kê

  • FC Liefering
    St.Polten
  • 1
    Phạt góc
    9
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    28
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    17
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    11
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng
    59%
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    61%
  •  
     
  • 370
    Số đường chuyền
    492
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 12
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 17
    Rê bóng thành công
    15
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    16
  •  
     
  • 137
    Pha tấn công
    150
  •  
     
  • 73
    Tấn công nguy hiểm
    206
  •  
     
  • 15
    Phá bóng
    13
  •  
     

BXH Hạng 2 Áo 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Blau Weiss Linz 12 10 1 1 35 6 29 31 T H T T T T
2 First Wien 1894 12 8 2 2 22 16 6 26 T T T T B H
3 Austria Wien (Youth) 12 7 2 3 20 15 5 23 T T H T T H
4 FC Liefering 12 6 2 4 26 24 2 20 B T B H T T
5 SV Austria Salzburg 12 6 1 5 21 18 3 19 B T T B T B
6 Trenkwalder Admira Wacker 12 6 1 5 15 13 2 19 B T T T B H
7 FC Wacker Innsbruck 12 5 2 5 16 15 1 17 H T B B B T
8 SKU Amstetten 12 4 5 3 20 20 0 17 T H H T B B
9 SC Bregenz 12 4 4 4 15 16 -1 16 B B H H T H
10 St.Polten 12 4 3 5 12 13 -1 15 T B H H T H
11 Sturm Graz (Youth) 12 4 2 6 21 25 -4 14 H B B B T T
12 Floridsdorfer AC 12 4 2 6 16 21 -5 14 T B B B H B
13 ASK Voitsberg 11 3 3 5 19 21 -2 12 H T B B T B
14 Kapfenberg 11 2 2 7 14 21 -7 8 B B B T H H
15 Rapid Vienna (Youth) 12 2 2 8 12 25 -13 8 B B H B B H
16 WSC Hertha Wels 12 2 2 8 15 30 -15 8 B T H B B B

Upgrade Team Championship Playoff
" "