Kết quả Dundee FC vs Motherwell, 21h00 ngày 19/09
Kết quả Dundee FC vs Motherwell
Đối đầu Dundee FC vs Motherwell
Phong độ Dundee FC gần đây
Phong độ Motherwell gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.93-0.25
0.93O 2.75
0.83U 2.75
1.011
3.10X
3.402
2.25Hiệp 1+0
1.14-0
0.71O 1.25
1.13U 1.25
0.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dundee FC vs Motherwell
-
Sân vận động: Dens Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Scotland 2026-2027 » vòng 7
-
Dundee FC vs Motherwell: Diễn biến chính
-
22'Joe Westley(Reason:Penalty awarded)0-0
-
23'Joe Westley
1-0 -
40'Bradley Fink(Assists:Ryan Astley)
2-0 -
45'2-1
Alex Lowry(Assists:Tom Sparrow) -
61'Joe Bevan
Jack Moorhouse2-1 -
65'2-1Dylan Williams
Emmanuel Longelo -
67'2-1Dylan Williams
-
71'Brad Halliday
Callum Jones2-1 -
72'Bobby Wales
Bradley Fink2-1 -
76'2-1Regan Charles-Cook
Seb Palmer-Houlden -
77'2-1Jardell Kanga
Ibrahim Said -
86'Idris Odutayo
Joe Westley2-1 -
86'2-1Willy Vogt
Tawanda Maswanhise -
86'2-1Eythor Bjorgolfsson
Alex Lowry -
90'Owen Goodman2-1
-
Dundee vs Motherwell: Đội hình chính và dự bị
-
Dundee4-4-2Motherwell4-2-3-11Owen Goodman12Imari Samuels5Owen Bevan4Ryan Astley7Drey Wright16Jack Moorhouse48Ethan Hamilton28Callum Jones14Alan Forrest21Bradley Fink19Joe Westley47Seb Palmer-Houlden18Tawanda Maswanhise11Alex Lowry19Ibrahim Said8Lukas Fadinger71Joseph Hodge7Tom Sparrow3Jake Girdwood Reich5Martin Moormann45Emmanuel Longelo1Alex Paulsen
- Đội hình dự bị
-
6Matai Akinmboni27Joe Bevan60Ryan Bland2Brad Halliday47Ashton Leiper13Kieran OHara3Idris Odutayo52Charley Oosenbrugh9Bobby WalesEythor Bjorgolfsson 15Regan Charles-Cook 17Jardell Kanga 13Jamie Knight-Lebel 4Dylan Levitt 63Matthew Connelly 21Stephen Odonnell 2Willy Vogt 77Dylan Williams 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Tony DochertyStuart Kettlewell
- BXH VĐQG Scotland
- BXH bóng đá Scotland mới nhất
-
Dundee FC vs Motherwell: Số liệu thống kê
-
Dundee FCMotherwell
-
9Phạt góc9
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
11Tổng cú sút15
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
1Sút ra ngoài5
-
-
4Cản sút6
-
-
8Sút Phạt8
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
313Số đường chuyền547
-
-
80%Chuyền chính xác89%
-
-
8Phạm lỗi9
-
-
1Việt vị1
-
-
1Đánh đầu2
-
-
6Đánh đầu thành công12
-
-
3Cứu thua4
-
-
7Rê bóng thành công6
-
-
0Đánh chặn8
-
-
22Ném biên21
-
-
2Woodwork0
-
-
8Cản phá thành công7
-
-
6Thử thách5
-
-
5Successful center6
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
18Long pass29
-
-
57Pha tấn công103
-
-
30Tấn công nguy hiểm43
-
-
5Cơ hội lớn1
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
31Số pha tranh chấp thành công39
-
-
1.36Bàn thắng kỳ vọng1.1
-
-
0.26Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.98
-
-
0.32xG Set Play0.12
-
-
0.57Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.1
-
-
3.42Cú sút trúng đích1.87
-
-
23Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương23
-
-
21Số quả tạt chính xác24
-
-
25Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
6Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
25Phá bóng25
-
BXH VĐQG Scotland 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Celtic FC | 12 | 9 | 1 | 2 | 27 | 10 | 17 | 28 | B T T T H B |
| 2 | Glasgow Rangers | 12 | 8 | 3 | 1 | 21 | 9 | 12 | 27 | T T H T H T |
| 3 | Heart of Midlothian | 11 | 6 | 2 | 3 | 24 | 17 | 7 | 20 | B H T B T H |
| 4 | Falkirk | 12 | 5 | 3 | 4 | 15 | 12 | 3 | 18 | H B T T T T |
| 5 | Dundee | 12 | 5 | 2 | 5 | 18 | 15 | 3 | 17 | T T H B T B |
| 6 | Dundee United | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 | 17 | 0 | 17 | T T H T H H |
| 7 | Saint Johnstone | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 | 20 | -3 | 17 | T H B H H T |
| 8 | Saint Mirren | 13 | 4 | 2 | 7 | 12 | 22 | -10 | 14 | B B T H B B |
| 9 | Motherwell | 13 | 3 | 4 | 6 | 15 | 21 | -6 | 13 | B B B H T H |
| 10 | Hibernian | 12 | 3 | 2 | 7 | 15 | 17 | -2 | 11 | H B B B H T |
| 11 | Aberdeen | 12 | 3 | 2 | 7 | 12 | 18 | -6 | 11 | H B T B B B |
| 12 | Kilmarnock | 12 | 2 | 3 | 7 | 13 | 28 | -15 | 9 | H B T B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
- Bảng xếp hạng Nữ Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Scotland (Highland)
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland
- Bảng xếp hạng Giải dự bị Scotland

