Kết quả Dundee FC vs Kilmarnock, 02h45 ngày 29/10
-
Thứ năm, Ngày 29/10/202602:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.93+0.5
0.93O 2.5
0.61U 2.5
1.151
1.95X
3.602
3.70Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dundee FC vs Kilmarnock
-
Sân vận động: Dens Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Scotland 2026-2027 » vòng 11
-
Dundee FC vs Kilmarnock: Diễn biến chính
-
Dundee vs Kilmarnock: Đội hình chính và dự bị
-
Dundee4-4-2Kilmarnock4-3-31Owen Goodman12Imari Samuels4Ryan Astley26Joe Wright7Drey Wright14Alan Forrest48Ethan Hamilton28Callum Jones27Joe Bevan21Bradley Fink11Ashley Hay11Greg Kiltie9Joe Hugill10Tyreece John Jules18Tom Lowery36Aaron Tshibola21Michael Schjonning Larsen2Jamie Brandon4Cathal McCarthy14George Stanger6Robbie Deas58Nico Mantl
- Đội hình dự bị
-
6Matai Akinmboni17Zan Besir2Brad Halliday77Alfie Harrison3Idris Odutayo45Cole Perrie18Charlie Reilly30Harry Sharp19Joe WestleyDjenairo Daniels 29Ruari Ellis 32Calum Ferrie 12MJ Kamara 3Roshaun Mathurin 23Rory McKenzie 7Jonathan Meier 19Ieuan Gwyn Owen 27Erik Ring 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Tony DochertyDerek McInnes
- BXH VĐQG Scotland
- BXH bóng đá Scotland mới nhất
-
Dundee FC vs Kilmarnock: Số liệu thống kê
-
Dundee FCKilmarnock
BXH VĐQG Scotland 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Celtic FC | 12 | 9 | 1 | 2 | 27 | 10 | 17 | 28 | B T T T H B |
| 2 | Glasgow Rangers | 12 | 8 | 3 | 1 | 21 | 9 | 12 | 27 | T T H T H T |
| 3 | Heart of Midlothian | 11 | 6 | 2 | 3 | 24 | 17 | 7 | 20 | B H T B T H |
| 4 | Falkirk | 12 | 5 | 3 | 4 | 15 | 12 | 3 | 18 | H B T T T T |
| 5 | Dundee | 12 | 5 | 2 | 5 | 18 | 15 | 3 | 17 | T T H B T B |
| 6 | Dundee United | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 | 17 | 0 | 17 | T T H T H H |
| 7 | Saint Johnstone | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 | 20 | -3 | 17 | T H B H H T |
| 8 | Saint Mirren | 13 | 4 | 2 | 7 | 12 | 22 | -10 | 14 | B B T H B B |
| 9 | Motherwell | 13 | 3 | 4 | 6 | 15 | 21 | -6 | 13 | B B B H T H |
| 10 | Hibernian | 12 | 3 | 2 | 7 | 15 | 17 | -2 | 11 | H B B B H T |
| 11 | Aberdeen | 12 | 3 | 2 | 7 | 12 | 18 | -6 | 11 | H B T B B B |
| 12 | Kilmarnock | 12 | 2 | 3 | 7 | 13 | 28 | -15 | 9 | H B T B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
- Bảng xếp hạng Nữ Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Scotland (Highland)
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland
- Bảng xếp hạng Giải dự bị Scotland

