Kết quả Iwaki FC vs Jubilo Iwata, 13h00 ngày 25/10
-
Chủ nhật, Ngày 25/10/202613:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Iwaki FC vs Jubilo Iwata
-
Sân vận động: Iwaki Green Field
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 13
-
Iwaki FC vs Jubilo Iwata: Diễn biến chính
-
Ban Di Tesi Iwaki vs Jubilo Iwata: Đội hình chính và dự bị
-
Ban Di Tesi Iwaki3-1-4-2Jubilo Iwata3-4-2-123Masato Sasaki35Soichiro Fukaminato15Haruto Nakano5Taisei Kuwata13Kaito Fujii10Ryo Nishitani14Daiki Yamaguchi22Yuriya Takahashi30Shota Kofie9Yutaka Michiwaki38Kumata Naoki32Ryunosuke Ota14Motoki Ohara47Daiki Sato29Kota Kuwabara77Kensuke Fujiwara7Rikiya Uehara8Hirotaka Tameda15Yuri Lima Lara2Danilo Silva6Daiki Kaneko16Ayumi Niekawa
- Đội hình dự bị
-
16Masato Araki28Ruon Hisanaga19Seo-ho Jeon11Taisei Kato2Ibuki Konno21Ryota Matsumoto40Ryota Nagaki4Takeshi UshizawaIago Teles Da Silva 31Shion Inoue 18Takashi Inui 23Ikki Kawasaki 37Eiji Kawashima 1Sora Masuda 66Matheus Vieira Campos Peixoto 11Ko Matsubara 4Shunsuke Nishikubo 26
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Yuzo TAMURAAkinobu Yokouchi
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Iwaki FC vs Jubilo Iwata: Số liệu thống kê
-
Iwaki FCJubilo Iwata
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Albirex Niigata | 16 | 10 | 2 | 4 | 23 | 24 | -1 | 32 | B T T B T T |
| 2 | Yokohama FC | 16 | 9 | 4 | 3 | 32 | 17 | 15 | 31 | H T H T T T |
| 3 | Kataller Toyama | 16 | 9 | 4 | 3 | 29 | 15 | 14 | 31 | H T B T T T |
| 4 | Vegalta Sendai | 16 | 9 | 3 | 4 | 28 | 15 | 13 | 30 | H T B B B T |
| 5 | Omiya Ardija | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 | 18 | 12 | 30 | B B H T T T |
| 6 | Miyazaki | 16 | 8 | 5 | 3 | 26 | 17 | 9 | 29 | H T T T T T |
| 7 | Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 22 | 19 | 3 | 26 | T T T T T T |
| 8 | Ban Di Tesi Iwaki | 16 | 7 | 2 | 7 | 26 | 22 | 4 | 23 | T H H T B T |
| 9 | Jubilo Iwata | 16 | 6 | 5 | 5 | 19 | 17 | 2 | 23 | H H H T T H |
| 10 | Shonan Bellmare | 16 | 5 | 8 | 3 | 16 | 15 | 1 | 23 | H H T B B H |
| 11 | Oita Trinita | 16 | 5 | 7 | 4 | 19 | 14 | 5 | 22 | T H H B T B |
| 12 | Blaublitz Akita | 16 | 5 | 5 | 6 | 18 | 18 | 0 | 20 | B B T H B T |
| 13 | Sagan Tosu | 16 | 6 | 2 | 8 | 16 | 19 | -3 | 20 | T B T B T B |
| 14 | Montedio Yamagata | 16 | 6 | 1 | 9 | 14 | 16 | -2 | 19 | H B B T T B |
| 15 | Tokushima Vortis | 16 | 5 | 2 | 9 | 12 | 17 | -5 | 17 | H B T B B B |
| 16 | Fujieda MYFC | 16 | 3 | 7 | 6 | 17 | 21 | -4 | 16 | H H B H B B |
| 17 | Vanraure Hachinohe FC | 16 | 4 | 2 | 10 | 11 | 26 | -15 | 14 | H T B B B B |
| 18 | Tochigi City | 16 | 3 | 3 | 10 | 21 | 31 | -10 | 12 | H H B B B B |
| 19 | Imabari FC | 16 | 3 | 3 | 10 | 16 | 32 | -16 | 12 | H B B H B B |
| 20 | Ventforet Kofu | 16 | 3 | 3 | 10 | 12 | 34 | -22 | 12 | B B H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

