Kết quả Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare, 11h00 ngày 31/10
Kết quả Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare
Phong độ Consadole Sapporo gần đây
Phong độ Shonan Bellmare gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 31/10/202611:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.88-0
1.00OUHiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare
-
Sân vận động: Sapporo Dome
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 14
-
Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare: Diễn biến chính
-
Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare: Đội hình chính và dự bị
-
Consadole Sapporo3-4-2-1Shonan Bellmare4-4-224Tomoki Tagawa47Shota Nishino55Ryunosuke Umetsu39Hayato Kawahara34Kaito Konomi50Niki Urakami18Shuma Kido17Mizuki Uchida7Supachok Sarachat38Shoji Toyama23Shingo Omori19Taiyo Nishino34Hiroto Yamada77Hisatsugu Ishii26Yuta Fukazawa6Shohei Takeda38Soichiro Kozuki37Yuto Suzuki15Kazuki Dohana3Yutaro Hakamata2Sere Matsumura31Kota Sanada
- Đội hình dự bị
-
11Ryota Aoki27Takuma Arano20Amadou Bakayoko31Yuto Horigome29Kim Geon Woong10Hiroki MIYAZAWA3Park Min Gyu51Shun Takagi70Vini PeixotoFabian Andres Gonzalez Lasso 9Masaki Ikeda 18Hiroya Matsumoto 5Hideaki Matsumura 36Tatsunari Nagai 21Hiroaki Okuno 25Kosuke Onose 7Soki Tamura 17Gota Yamaguchi 30
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Michael PetrovicSatoshi Yamaguchi
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare: Số liệu thống kê
-
Consadole SapporoShonan Bellmare
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Albirex Niigata | 15 | 9 | 2 | 4 | 22 | 24 | -2 | 29 | H B T T B T |
| 2 | Kataller Toyama | 15 | 8 | 4 | 3 | 27 | 14 | 13 | 28 | H H T B T T |
| 3 | Yokohama FC | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 | 17 | 11 | 28 | B H T H T T |
| 4 | Omiya Ardija | 15 | 7 | 6 | 2 | 27 | 18 | 9 | 27 | T B B H T T |
| 5 | Vegalta Sendai | 15 | 8 | 3 | 4 | 23 | 14 | 9 | 27 | T H T B B B |
| 6 | Miyazaki | 15 | 7 | 5 | 3 | 24 | 16 | 8 | 26 | H H T T T T |
| 7 | Consadole Sapporo | 15 | 7 | 2 | 6 | 21 | 19 | 2 | 23 | B T T T T T |
| 8 | Oita Trinita | 15 | 5 | 7 | 3 | 18 | 12 | 6 | 22 | T T H H B T |
| 9 | Jubilo Iwata | 15 | 6 | 4 | 5 | 18 | 16 | 2 | 22 | T H H H T T |
| 10 | Shonan Bellmare | 15 | 5 | 7 | 3 | 15 | 14 | 1 | 22 | H H H T B B |
| 11 | Ban Di Tesi Iwaki | 15 | 6 | 2 | 7 | 24 | 22 | 2 | 20 | T T H H T B |
| 12 | Sagan Tosu | 15 | 6 | 2 | 7 | 15 | 17 | -2 | 20 | T T B T B T |
| 13 | Montedio Yamagata | 15 | 6 | 1 | 8 | 14 | 14 | 0 | 19 | B H B B T T |
| 14 | Blaublitz Akita | 15 | 4 | 5 | 6 | 16 | 17 | -1 | 17 | B B B T H B |
| 15 | Tokushima Vortis | 15 | 5 | 2 | 8 | 11 | 15 | -4 | 17 | B H B T B B |
| 16 | Fujieda MYFC | 15 | 3 | 7 | 5 | 17 | 17 | 0 | 16 | B H H B H B |
| 17 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 11 | 25 | -14 | 14 | B H T B B B |
| 18 | Tochigi City | 15 | 3 | 3 | 9 | 21 | 28 | -7 | 12 | B H H B B B |
| 19 | Imabari FC | 15 | 3 | 3 | 9 | 16 | 31 | -15 | 12 | T H B B H B |
| 20 | Ventforet Kofu | 15 | 3 | 3 | 9 | 11 | 29 | -18 | 12 | T B B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

