Kết quả Arsenal vs Hull City, 22h00 ngày 07/11
Kết quả Arsenal vs Hull City
Nhận định, Soi kèo Arsenal vs Hull City 22h00 ngày 07/11: Xây chắc ngôi đầu
Đối đầu Arsenal vs Hull City
Lịch phát sóng Arsenal vs Hull City
Phong độ Arsenal gần đây
Phong độ Hull City gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2
0.85+2
1.03O 3
0.86U 3
1.001
1.16X
7.002
14.00Hiệp 1-0.75
0.72+0.75
1.16O 1.25
0.93U 1.25
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Arsenal vs Hull City
-
Sân vận động: Emirates Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Ngoại Hạng Anh 2026-2027 » vòng 10
-
Arsenal vs Hull City: Diễn biến chính
-
34'0-0Lewie Coyle
-
43'Kai Havertz(Reason:No penalty confirmed)0-0
-
48'0-0Lucas Gourna-Douath
-
60'0-0Joe Gelhardt
Mohamed Ali-Cho -
61'0-0Brooke Norton Cuffy
Lewie Coyle -
61'0-0Brooke Norton Cuffy
-
63'Mikel Merino Zazon
Declan Rice0-0 -
63'Viktor Gyokeres
Kai Havertz0-0 -
69'Eberechi Eze
Christos Tzolis0-0 -
69'Piero Hincapie
Riccardo Calafiori0-0 -
69'0-0Lucas Herrington
Semi Ajayi -
72'Martin Odegaard
1-0 -
75'1-0Elliot Stroud
-
75'1-0Christos Mouzakitis
Tim Iroegbunam -
75'1-0Ryan John Giles
Elliot Stroud -
87'1-0Nobel Mendy
-
89'Martin Zubimendi Ibanez
Bruno Guimaraes Rodriguez Moura1-0
-
Arsenal vs Hull City: Đội hình chính và dự bị
-
Arsenal4-2-3-1Hull City5-3-21David Raya33Riccardo Calafiori6Gabriel Dos Santos Magalhaes15Ezri Konsa Ngoyo12Jurrien Timber41Declan Rice39Bruno Guimaraes Rodriguez Moura17Christos Tzolis8Martin Odegaard20Noni Madueke29Kai Havertz50Mohamed Ali-Cho9Oliver McBurnie42Tim Iroegbunam29Lucas Gourna-Douath27Regan Slater2Lewie Coyle6Semi Ajayi15John Egan32Nobel Mendy21Elliot Stroud19Konstantinos Tzolakis
- Đội hình dự bị
-
13Kepa Arrizabalaga Revuelta3Cristhian Mosquera4Benjamin William White5Piero Hincapie10Eberechi Eze14Viktor Gyokeres23Mikel Merino Zazon36Martin Zubimendi Ibanez49Myles Lewis-SkellyJack Butland 1Ryan John Giles 3Sorba Thomas 7Joe Gelhardt 11Jens Hjertoe-Dahl 14Brooke Norton Cuffy 18Lucas Herrington 22Christos Mouzakitis 36Robinio Vaz 47
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Amatriain Arteta MikelLiam Rosenior
- BXH Ngoại Hạng Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Arsenal vs Hull City: Số liệu thống kê
-
ArsenalHull City
-
Giao bóng trước
-
-
7Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng5
-
-
21Tổng cú sút7
-
-
10Sút trúng cầu môn2
-
-
5Sút ra ngoài3
-
-
6Cản sút2
-
-
15Sút Phạt6
-
-
67%Kiểm soát bóng33%
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
569Số đường chuyền272
-
-
86%Chuyền chính xác70%
-
-
6Phạm lỗi15
-
-
4Việt vị1
-
-
30Đánh đầu30
-
-
20Đánh đầu thành công10
-
-
2Cứu thua9
-
-
6Rê bóng thành công9
-
-
5Thay người5
-
-
9Đánh chặn2
-
-
17Ném biên11
-
-
6Cản phá thành công9
-
-
6Thử thách11
-
-
5Successful center6
-
-
21Long pass26
-
-
Giao bóng đầu tiên*
-
-
Thẻ vàng đầu tiên*
-
-
Thẻ vàng cuối cùng*
-
-
Thay người đầu tiên*
-
-
*Thay người cuối cùng
-
-
108Pha tấn công76
-
-
79Tấn công nguy hiểm30
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
14Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
52Số pha tranh chấp thành công33
-
-
1.09Bàn thắng kỳ vọng0.34
-
-
0.91Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.14
-
-
0.18xG Set Play0.21
-
-
1.09Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.34
-
-
1.21Cú sút trúng đích0.73
-
-
44Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương17
-
-
21Số quả tạt chính xác15
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng23
-
-
19Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
28Phá bóng31
-
BXH Ngoại Hạng Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 10 | 9 | 0 | 1 | 15 | 5 | 10 | 27 | B T T T T T |
| 2 | Manchester City | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 | 13 | 8 | 21 | T T T B B B |
| 3 | Brighton Hove Albion | 9 | 6 | 1 | 2 | 24 | 7 | 17 | 19 | T T T T B T |
| 4 | Chelsea | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 15 | 4 | 16 | H B T T B T |
| 5 | Everton | 10 | 4 | 4 | 2 | 12 | 10 | 2 | 16 | T H B B T T |
| 6 | Liverpool | 9 | 4 | 3 | 2 | 11 | 9 | 2 | 15 | H T B T T B |
| 7 | Brentford | 9 | 3 | 5 | 1 | 16 | 9 | 7 | 14 | H T H B H T |
| 8 | Leeds United | 10 | 3 | 5 | 2 | 10 | 8 | 2 | 14 | H B H H B T |
| 9 | AFC Bournemouth | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 13 | 1 | 12 | H B B T T T |
| 10 | Tottenham Hotspur | 10 | 3 | 3 | 4 | 10 | 11 | -1 | 12 | B H T T T B |
| 11 | Newcastle United | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 16 | -3 | 12 | T B B T B H |
| 12 | Aston Villa | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 13 | -3 | 12 | B T H T T H |
| 13 | Hull City | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 | 11 | 0 | 11 | B H B H H B |
| 14 | Ipswich Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 14 | 18 | -4 | 11 | T B T B H H |
| 15 | Fulham | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 12 | -2 | 10 | H B T T H H |
| 16 | Nottingham Forest | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 13 | -4 | 9 | B B B H B T |
| 17 | Coventry City | 10 | 3 | 0 | 7 | 10 | 19 | -9 | 9 | T T B B T B |
| 18 | Manchester United | 9 | 1 | 4 | 4 | 10 | 15 | -5 | 7 | B H H H B B |
| 19 | Crystal Palace | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 21 | -12 | 7 | B H T B B B |
| 20 | Sunderland A.F.C | 9 | 1 | 2 | 6 | 7 | 17 | -10 | 5 | B B B B H B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

