Kết quả Verspah Oita vs Azul Claro Numazu, 13h00 ngày 27/09
Kết quả Verspah Oita vs Azul Claro Numazu
Đối đầu Verspah Oita vs Azul Claro Numazu
Phong độ Verspah Oita gần đây
Phong độ Azul Claro Numazu gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202613:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.00+0.25
0.74O 2.5
1.15U 2.5
0.611
2.30X
3.102
2.75Hiệp 1+0
0.71-0
1.05O 0.75
0.65U 0.75
1.07 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Verspah Oita vs Azul Claro Numazu
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Nhật Bản Football League 2026-2027 » vòng 5
-
Verspah Oita vs Azul Claro Numazu: Diễn biến chính
-
6'0-1
Kengo Fujii -
11'0-1
-
36'0-1
-
52'0-1
-
65'
1-1 -
90'Mu Kanazaki1-1
-
90'1-1
-
90'1-1
- BXH Nhật Bản Football League
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Verspah Oita vs Azul Claro Numazu: Số liệu thống kê
-
Verspah OitaAzul Claro Numazu
-
12Phạt góc3
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
19Tổng cú sút7
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
14Sút ra ngoài3
-
-
11Sút Phạt9
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
65%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)35%
-
-
1Ném biên1
-
-
70Pha tấn công62
-
-
47Tấn công nguy hiểm41
-
BXH Nhật Bản Football League 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Criacao Shinjuku | 11 | 7 | 2 | 2 | 12 | 8 | 4 | 23 | T T T T H B |
| 2 | Honda FC | 11 | 6 | 2 | 3 | 12 | 11 | 1 | 20 | B H T H B T |
| 3 | Verspah Oita | 11 | 5 | 3 | 3 | 14 | 11 | 3 | 18 | B T B T H B |
| 4 | VONDS Ichihara | 11 | 5 | 3 | 3 | 14 | 11 | 3 | 18 | T T H T B H |
| 5 | Azul Claro Numazu | 10 | 4 | 5 | 1 | 16 | 10 | 6 | 17 | H T B H T H |
| 6 | Okinawa SV | 11 | 4 | 5 | 2 | 15 | 10 | 5 | 17 | B H H H H T |
| 7 | Yokohama SCC | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 20 | 0 | 17 | B T B H T H |
| 8 | Run Mel Aomori | 11 | 5 | 2 | 4 | 12 | 12 | 0 | 17 | T B T B H B |
| 9 | Briobecca Urayasu | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 | 16 | 0 | 16 | T B T T T T |
| 10 | Veertien Kuwana | 11 | 4 | 3 | 4 | 16 | 14 | 2 | 15 | T T H B H H |
| 11 | Minebea Mitsumi FC | 11 | 4 | 2 | 5 | 11 | 15 | -4 | 14 | T B B B T H |
| 12 | J-Lease FC | 11 | 3 | 3 | 5 | 15 | 15 | 0 | 12 | H T T B B H |
| 13 | Grulla Morioka | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 | 14 | -3 | 11 | B H T H H B |
| 14 | FC Tiamo Hirakata | 10 | 2 | 3 | 5 | 12 | 20 | -8 | 9 | H H B B H T |
| 15 | Yokogawa Musashino | 11 | 2 | 2 | 7 | 16 | 17 | -1 | 8 | T B B H T H |
| 16 | Maruyasu Industries | 11 | 2 | 1 | 8 | 12 | 20 | -8 | 7 | B B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

