Kết quả Gamba Osaka vs Vissel Kobe, 15h00 ngày 20/09

VĐQG Nhật Bản 2026-2027 » vòng 8

  • Gamba Osaka vs Vissel Kobe: Diễn biến chính

  • 40'
    Shuto ABE
    0-0
  • 45'
    Shinnosuke Nakatani
    0-0
  • 46'
    0-0
     Yuan Iwamoto
     Gotoku Sakai
  • 46'
    0-0
     Erik Nascimento de Lima
     Yuta Goke
  • 63'
    Deniz Hummet  
    Yusei Toshida  
    0-0
  • 70'
    Ryoya Yamashita
    0-0
  • 73'
    0-0
     Jean Patric
     Katsuya Nagato
  • 80'
    Koshiro Sumi  
    Ryotaro Meshino  
    0-0
  • 80'
    Shinya Nakano  
    Soya Fujiwara  
    0-0
  • 87'
    Takashi Usami  
    Ryoya Yamashita  
    0-0
  • 90'
    0-1
    goal Erik Nascimento de Lima(Assists:Jean Patric)
  • 90'
    0-1
     Ren Komatsu
     Yuya Osako
  • Gamba Osaka vs Vissel Kobe: Đội hình chính và dự bị

  • Gamba Osaka4-2-3-1
    22
    Jun Ichimori
    21
    Ryo Hatsuse
    2
    Shota Fukuoka
    4
    Shinnosuke Nakatani
    28
    Soya Fujiwara
    27
    Rin Mito
    13
    Shuto ABE
    8
    Ryotaro Meshino
    11
    Issam Jebali
    17
    Ryoya Yamashita
    41
    Yusei Toshida
    11
    Yoshinori Muto
    10
    Yuya Osako
    41
    Katsuya Nagato
    7
    Yosuke Ideguchi
    24
    Gotoku Sakai
    5
    Yuta Goke
    17
    Issei Takahashi
    4
    Tetsushi Yamakawa
    3
    Matheus Thuler
    15
    Diego Jara Rodrigues
    71
    Shuichi Gonda
    Vissel Kobe4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 20Eli Adams
    1Higashiguchi Masaki
    23Deniz Hummet
    19Ginjiro Ikegaya
    10Shu Kurata
    47Shinya Nakano
    39Koshiro Sumi
    16Tokuma Suzuki
    7Takashi Usami
    Caetano 16
    Erik Nascimento de Lima 94
    Mitsuki Hidaka 44
    Nanasei Iino 2
    Yuan Iwamoto 23
    Jean Patric 26
    Ren Komatsu 29
    Yuya Kuwasaki 25
    Daiya Maekawa 1
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Dani Poyatos
    Michael Skibbe
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Gamba Osaka vs Vissel Kobe: Số liệu thống kê

  • Gamba Osaka
    Vissel Kobe
  • 4
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     
  • 402
    Số đường chuyền
    302
  •  
     
  • 78%
    Chuyền chính xác
    66%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    17
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 26
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    17
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 4
    Successful center
    6
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 24
    Long pass
    24
  •  
     
  • 133
    Pha tấn công
    87
  •  
     
  • 55
    Tấn công nguy hiểm
    49
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 12
    Số cú sút trong vòng cấm
    10
  •  
     
  • 4
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    3
  •  
     
  • 52
    Số pha tranh chấp thành công
    82
  •  
     
  • 1.74
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.11
  •  
     
  • 1.09
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.48
  •  
     
  • 0.65
    xG Set Play
    0.63
  •  
     
  • 1.74
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.11
  •  
     
  • 1.25
    Cú sút trúng đích
    1.33
  •  
     
  • 30
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    33
  •  
     
  • 20
    Số quả tạt chính xác
    20
  •  
     
  • 27
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    44
  •  
     
  • 25
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    38
  •  
     
  • 40
    Phá bóng
    37
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Tokyo 13 9 3 1 31 8 23 30 T T T H T T
2 Hiroshima Sanfrecce 13 9 2 2 32 10 22 29 T T T B T T
3 Machida Zelvia 13 8 4 1 30 10 20 28 B T T T H H
4 Kashiwa Reysol 13 9 1 3 29 19 10 28 T T B H T T
5 Vissel Kobe 13 8 2 3 21 12 9 26 T B T B H T
6 Kashima Antlers 13 7 2 4 29 22 7 23 H T T H B T
7 Kawasaki Frontale 13 6 4 3 27 22 5 22 H B T T T B
8 Yokohama Marinos 13 5 6 2 20 14 6 21 T H H H H T
9 Urawa Red Diamonds 13 7 0 6 21 27 -6 21 T B T T T B
10 Fagiano Okayama 13 5 1 7 15 21 -6 16 B B B T B B
11 Nagoya Grampus 13 4 2 7 15 21 -6 14 B T T H H B
12 Cerezo Osaka 13 3 5 5 13 23 -10 14 H H B H H B
13 Shimizu S-Pulse 13 4 2 7 10 22 -12 14 T T H B B B
14 Kyoto Sanga 13 3 4 6 17 23 -6 13 T B B H H T
15 V-Varen Nagasaki 13 3 3 7 16 21 -5 12 H H B T B B
16 Gamba Osaka 13 2 6 5 14 21 -7 12 B B H T H H
17 Tokyo Verdy 13 2 5 6 11 22 -11 11 B B B H T T
18 JEF United Ichihara Chiba 13 2 4 7 15 24 -9 10 B H H B H T
19 Mito Hollyhock 13 2 3 8 12 25 -13 9 B B B B B B
20 Avispa Fukuoka 13 2 1 10 13 24 -11 7 B T B B B B

AFC CL AFC CL play-offs Relegation
" "