Kết quả Azul Claro Numazu vs Maruyasu Industries, 12h00 ngày 01/11
Kết quả Azul Claro Numazu vs Maruyasu Industries
Phong độ Azul Claro Numazu gần đây
Phong độ Maruyasu Industries gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 01/11/202612:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Azul Claro Numazu vs Maruyasu Industries
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Nhật Bản Football League 2026-2027 » vòng 10
-
Azul Claro Numazu vs Maruyasu Industries: Diễn biến chính
- BXH Nhật Bản Football League
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Azul Claro Numazu vs Maruyasu Industries: Số liệu thống kê
-
Azul Claro NumazuMaruyasu Industries
BXH Nhật Bản Football League 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Criacao Shinjuku | 10 | 7 | 2 | 1 | 12 | 6 | 6 | 23 | B T T T T H |
| 2 | Honda FC | 11 | 6 | 2 | 3 | 12 | 11 | 1 | 20 | B H T H B T |
| 3 | Verspah Oita | 11 | 5 | 3 | 3 | 14 | 11 | 3 | 18 | B T B T H B |
| 4 | VONDS Ichihara | 11 | 5 | 3 | 3 | 14 | 11 | 3 | 18 | T T H T B H |
| 5 | Okinawa SV | 11 | 4 | 5 | 2 | 15 | 10 | 5 | 17 | B H H H H T |
| 6 | Run Mel Aomori | 10 | 5 | 2 | 3 | 12 | 11 | 1 | 17 | T T B T B H |
| 7 | Yokohama SCC | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 20 | 0 | 17 | B T B H T H |
| 8 | Azul Claro Numazu | 9 | 4 | 4 | 1 | 15 | 9 | 6 | 16 | H H T B H T |
| 9 | Veertien Kuwana | 11 | 4 | 3 | 4 | 16 | 14 | 2 | 15 | T T H B H H |
| 10 | Briobecca Urayasu | 10 | 4 | 1 | 5 | 15 | 16 | -1 | 13 | B T B T T T |
| 11 | Minebea Mitsumi FC | 10 | 4 | 1 | 5 | 10 | 14 | -4 | 13 | B T B B B T |
| 12 | J-Lease FC | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 14 | 0 | 11 | H H T T B B |
| 13 | Grulla Morioka | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 | 14 | -3 | 11 | B H T H H B |
| 14 | Yokogawa Musashino | 10 | 2 | 1 | 7 | 15 | 16 | -1 | 7 | B T B B H T |
| 15 | Maruyasu Industries | 11 | 2 | 1 | 8 | 12 | 20 | -8 | 7 | B B B B B H |
| 16 | FC Tiamo Hirakata | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 20 | -10 | 6 | B H H B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

