Kết quả Jeonnam Dragons vs Seongnam FC, 12h00 ngày 01/11
Kết quả Jeonnam Dragons vs Seongnam FC
Phong độ Jeonnam Dragons gần đây
Phong độ Seongnam FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 01/11/202612:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 31Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.05-0
0.77OUHiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Jeonnam Dragons vs Seongnam FC
-
Sân vận động: Gwangyang Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Hàn Quốc 2026 » vòng 31
-
Jeonnam Dragons vs Seongnam FC: Diễn biến chính
-
Jeonnam Dragons vs Seongnam FC: Đội hình chính và dự bị
-
Jeonnam Dragons4-4-2Seongnam FC3-4-31Choi Bong Jin20Tae-in Jung16Ho Song3Joo-Yeop Kim99Kang-min Jeong11Jeong Ji-Yong8Tae-Yong Park34Jang Yun Ho14Min ho Yoon9Ha Nam10Wanderson Ferreira de Oliveira, Valdivia11Lee Jun sang18Kim Min Jae35Ji-hyuk Kim27Byeong-jun Kwon23Juan You16Ryu Jun Sun2Hwang Seok-ki14Elionay Freitas da Silva4Venicio Tomas Ferreira dos Santos Fernan5Yu Sun28Myung-jae Joung
- Đội hình dự bị
-
27Irakli Bughridze22Seok-hyun Hong31Min-hyeop Jo96Kim Kyung Joon79Mirandinha44Dong-geon Noh75Kwang-hyun Ryu47Gun-ho Son2Yoo Ji HaSeok-hyun Hong 13Min-gyu Jeon 90Chan-il Kim 33Young-han Kim 66Gwang-Yeon Lee 1Su-yoon Lee 34Lee Sang Min 20Park Byeong Gyu 17Rodrigo Luiz Angelotti 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kyeong-Jun Jeonkim nam il
- BXH Hạng 2 Hàn Quốc
- BXH bóng đá Hàn Quốc mới nhất
-
Jeonnam Dragons vs Seongnam FC: Số liệu thống kê
-
Jeonnam DragonsSeongnam FC
BXH Hạng 2 Hàn Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suwon Samsung Bluewings | 29 | 19 | 6 | 4 | 50 | 25 | 25 | 63 | T T T T T H |
| 2 | Suwon FC | 30 | 17 | 9 | 4 | 57 | 31 | 26 | 60 | T T T B T T |
| 3 | Seoul E-Land FC | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 | 38 | 19 | 57 | B T T T B T |
| 4 | Daegu FC | 30 | 16 | 8 | 6 | 58 | 40 | 18 | 56 | T B T T H T |
| 5 | Busan I Park | 29 | 14 | 6 | 9 | 47 | 37 | 10 | 48 | B T B H T T |
| 6 | Hwaseong FC | 31 | 13 | 9 | 9 | 45 | 33 | 12 | 48 | H B B H B T |
| 7 | Chungnam Asan | 29 | 11 | 9 | 9 | 41 | 33 | 8 | 42 | B T H H T T |
| 8 | Gimpo FC | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 | 41 | -2 | 39 | T B T B B H |
| 9 | Gyeongnam FC | 30 | 9 | 11 | 10 | 33 | 37 | -4 | 38 | H B H B T B |
| 10 | Paju Citizen FC | 29 | 9 | 7 | 13 | 29 | 35 | -6 | 34 | H T H B H T |
| 11 | Yong-in FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 38 | 43 | -5 | 33 | B H B B T T |
| 12 | Chungbuk Cheongju | 30 | 6 | 14 | 10 | 36 | 49 | -13 | 32 | T T T B B B |
| 13 | Seongnam FC | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 | 40 | -8 | 32 | H B B B H B |
| 14 | Cheonan City | 29 | 6 | 12 | 11 | 37 | 41 | -4 | 30 | H H B T T H |
| 15 | Ansan Greeners FC | 31 | 7 | 5 | 19 | 35 | 59 | -24 | 26 | B B T B B H |
| 16 | Jeonnam Dragons | 30 | 5 | 10 | 15 | 37 | 55 | -18 | 25 | B T B B H B |
| 17 | Gimhae City | 30 | 3 | 9 | 18 | 27 | 61 | -34 | 18 | B H B T H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

