Seongnam FC: tin tức, thông tin website facebook
CLB Seongnam FC: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Seongnam FC |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1988 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Hàn Quốc |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Hàn Quốc |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | Seongnam Tancheon Sports Complex |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV kim nam il |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.esifc.com/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Seongnam FC mới nhất
-
07/11 12:00Seongnam FCDaegu FC0 - 0Vòng 32
-
01/11 12:00Jeonnam DragonsSeongnam FC1 - 0Vòng 31
-
25/10 12:00Seongnam FCSuwon Samsung Bluewings0 - 1Vòng 30
-
17/10 12:00Seongnam FCSuwon FC0 - 1Vòng 29
-
09/10 14:30Chungbuk CheongjuSeongnam FC1 - 0Vòng 28
-
20/09 17:00Seongnam FCHwaseong FC2 - 1Vòng 27
-
13/09 14:30Gyeongnam FCSeongnam FC0 - 0Vòng 26
-
06/09 17:00Gimpo FCSeongnam FC0 - 1Vòng 25
-
29/08 17:30Seongnam FCSeoul E-Land FC0 - 0Vòng 24
-
22/08 17:30Ansan Greeners FCSeongnam FC1 - 0Vòng 23
Lịch thi đấu Seongnam FC sắp tới
-
21/11 14:30Seongnam FCYong-in FC? - ?Vòng 33
-
29/11 12:00Gimhae CitySeongnam FC? - ?Vòng 34
BXH Hạng 2 Hàn Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suwon Samsung Bluewings | 30 | 20 | 6 | 4 | 52 | 25 | 27 | 66 | T T T T H T |
| 2 | Suwon FC | 30 | 17 | 9 | 4 | 57 | 31 | 26 | 60 | T T T B T T |
| 3 | Seoul E-Land FC | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 | 38 | 19 | 57 | B T T T B T |
| 4 | Daegu FC | 30 | 16 | 8 | 6 | 58 | 40 | 18 | 56 | T B T T H T |
| 5 | Busan I Park | 30 | 14 | 6 | 10 | 47 | 38 | 9 | 48 | T B H T T B |
| 6 | Hwaseong FC | 31 | 13 | 9 | 9 | 45 | 33 | 12 | 48 | H B B H B T |
| 7 | Chungnam Asan | 30 | 11 | 10 | 9 | 42 | 34 | 8 | 43 | T H H T T H |
| 8 | Gimpo FC | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 | 41 | -2 | 39 | T B T B B H |
| 9 | Gyeongnam FC | 30 | 9 | 11 | 10 | 33 | 37 | -4 | 38 | H B H B T B |
| 10 | Paju Citizen FC | 30 | 9 | 8 | 13 | 30 | 36 | -6 | 35 | T H B H T H |
| 11 | Cheonan City | 30 | 7 | 12 | 11 | 38 | 41 | -3 | 33 | H B T T H T |
| 12 | Yong-in FC | 30 | 7 | 12 | 11 | 38 | 45 | -7 | 33 | H B B T T B |
| 13 | Chungbuk Cheongju | 30 | 6 | 14 | 10 | 36 | 49 | -13 | 32 | T T T B B B |
| 14 | Seongnam FC | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 | 40 | -8 | 32 | H B B B H B |
| 15 | Ansan Greeners FC | 31 | 7 | 5 | 19 | 35 | 59 | -24 | 26 | B B T B B H |
| 16 | Jeonnam Dragons | 30 | 5 | 10 | 15 | 37 | 55 | -18 | 25 | B T B B H B |
| 17 | Gimhae City | 30 | 3 | 9 | 18 | 27 | 61 | -34 | 18 | B H B T H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs