Kết quả AFC Bournemouth vs AC Milan, 02h00 ngày 23/10
Kết quả AFC Bournemouth vs AC Milan
Soi kèo phạt góc Bournemouth vs AC Milan, 02h00 ngày 23/10
Lịch phát sóng AFC Bournemouth vs AC Milan
Phong độ AFC Bournemouth gần đây
Phong độ AC Milan gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 23/10/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng League Round / Bảng AMùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.87+0.25
0.95O 2.75
0.93U 2.75
0.931
2.10X
3.602
3.05Hiệp 1+0
0.68-0
1.15O 1
0.64U 1
1.19 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AFC Bournemouth vs AC Milan
-
Sân vận động: Vitality Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Cúp C2 Châu Âu 2026-2027 » vòng League Round
-
AFC Bournemouth vs AC Milan: Diễn biến chính
-
6'Francisco Evanilson de Lima Barbosa(Reason:Penalty awarded)0-0
-
8'Justin Kluivert
1-0 -
16'Bafode Diakite1-0
-
27'1-0Mike Maignan
-
29'Tyler Adams1-0
-
32'1-0Lorenzo Torriani
Omari Hutchinson -
32'Marcus Tavernier
2-0 -
35'2-0Pervis Josue Estupinan Tenorio
-
46'2-0Adrien Rabiot
Ruben Loftus Cheek -
46'2-0Davide Bartesaghi
Pervis Josue Estupinan Tenorio -
62'Lewis Cook
Tyler Adams2-0 -
62'Alex Toth
Justin Kluivert2-0 -
62'Rayan Vitor
Marcus Tavernier2-0 -
63'2-0Fikayo Tomori
-
65'Alvaro Daniel Rodriguez Munoz
Francisco Evanilson de Lima Barbosa2-0 -
66'2-0Sankhoun Diawara
Fikayo Tomori -
76'2-0Christian Comotto
Diego Moreira -
77'Amine Adli
Alex Toth2-0 -
81'2-0Koni De Winter
-
84'Amine Adli
3-0
-
AFC Bournemouth vs AC Milan: Đội hình chính và dự bị
-
AFC Bournemouth4-4-2AC Milan3-4-2-120Michele Di Gregorio3Adrien Truffert14Antonio Silva18Bafode Diakite5James Hill16Marcus Tavernier10Ryan Christie12Tyler Adams11Ben Doak9Francisco Evanilson de Lima Barbosa19Justin Kluivert70Alphadjo Cisse20Omari Hutchinson8Ruben Loftus Cheek22Diego Moreira80Yunus Musah30Ardon Jashari2Pervis Josue Estupinan Tenorio23Fikayo Tomori5Koni De Winter31Starhinja Pavlovic16Mike Maignan
- Đội hình dự bị
-
21Amine Adli55Mack Allan7David Brooks4Lewis Cook1Djordje Petrovic37Rayan Vitor30Alvaro Daniel Rodriguez Munoz15Adam Smith6Julio Cesar Soler Barreto27Alex TothDavide Bartesaghi 33Leo Paul Bouyer 41Francesco Camarda 73Christian Comotto 28Sankhoun Diawara 13Mario Gila 34Luka Modric 14Christian Pulisic 11Adrien Rabiot 12Lorenzo Torriani 96Valeri Vladimirov 35
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Andoni Iraola SagamaRúben Amorim
- BXH Cúp C2 Châu Âu
- BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
-
AFC Bournemouth vs AC Milan: Số liệu thống kê
-
AFC BournemouthAC Milan
BXH Cúp C2 Châu Âu 2026/2027
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiakos Piraeus | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 10 |
| 2 | Benfica | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 9 |
| 3 | Bayer Leverkusen | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 0 | 8 | 9 |
| 4 | AFC Bournemouth | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 9 |
| 5 | Ferencvarosi TC | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 3 | 6 | 9 |
| 6 | Saint Gilloise | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 1 | 7 | 7 |
| 7 | Juventus | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 3 | 6 | 7 |
| 8 | Besiktas JK | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 4 | 7 |
| 9 | Sunderland A.F.C | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 |
| 10 | AZ Alkmaar | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 6 |
| 11 | Omonia Nicosia FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 |
| 12 | Rennes | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6 |
| 13 | Lyon | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 6 | -1 | 6 |
| 14 | Real Sociedad | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 3 | 5 | 4 |
| 15 | Crystal Palace | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 4 |
| 16 | Sparta Praha | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 4 |
| 17 | Levski Sofia | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 |
| 18 | Dinamo Zagreb | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 |
| 19 | Sturm Graz | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 |
| 20 | NEC Nijmegen | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 8 | -3 | 4 |
| 21 | Red Bull Salzburg | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 | -3 | 4 |
| 22 | Anderlecht | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 3 | 1 | 3 |
| 23 | TSG Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 3 |
| 24 | AC Milan | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 |
| 25 | Celta Vigo | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 |
| 26 | OFI Crete | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 |
| 27 | Jagiellonia Bialystok | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 |
| 28 | SCU Torreense | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | -3 | 3 |
| 29 | NK Publikum Celje | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | -5 | 1 |
| 30 | Hapoel Beer Sheva | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | -5 | 1 |
| 31 | Lillestrom | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 9 | -7 | 1 |
| 32 | Lech Poznan | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 9 | -8 | 1 |
| 33 | FC Viktoria Plzen | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 0 |
| 34 | Marseille | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 |
| 35 | Celtic FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 9 | -6 | 0 |
| 36 | FC Avan Academy | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 11 | -9 | 0 |
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp

