Kết quả Vitalo vs Aigle Noir, 20h00 ngày 17/09
Kết quả Vitalo vs Aigle Noir
Đối đầu Vitalo vs Aigle Noir
Phong độ Vitalo gần đây
Phong độ Aigle Noir gần đây
-
Thứ năm, Ngày 17/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnO 2.5
0.89U 2.5
0.821
3.54X
3.432
1.94Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vitalo vs Aigle Noir
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Burundi 2026-2027 » vòng 4
-
Vitalo vs Aigle Noir: Diễn biến chính
-
1'0-1
-
1'
1-1 -
16'1-2
-
67'
2-2 -
74'
3-2
- BXH VĐQG Burundi
- BXH bóng đá Burundi mới nhất
-
Vitalo vs Aigle Noir: Số liệu thống kê
-
VitaloAigle Noir
-
3Phạt góc8
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
1Tổng cú sút4
-
-
1Sút ra ngoài4
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
72Pha tấn công70
-
-
61Tấn công nguy hiểm61
-
BXH VĐQG Burundi 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Royal Vision | 11 | 7 | 3 | 1 | 27 | 8 | 19 | 24 | T T H H T B |
| 2 | Muzinga FC | 11 | 7 | 3 | 1 | 14 | 6 | 8 | 24 | T H H T T T |
| 3 | Rukinzo FC | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 4 | 11 | 17 | H T T T B T |
| 4 | Musongati FC | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 13 | 7 | 17 | T T B H T T |
| 5 | Olympique Star | 10 | 4 | 5 | 1 | 14 | 9 | 5 | 17 | H T T H H T |
| 6 | Bumamuru | 11 | 5 | 2 | 4 | 15 | 12 | 3 | 17 | T T B H T T |
| 7 | Le Messager Ngozi | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 16 | H T B T T B |
| 8 | Never Give Up Academy | 10 | 4 | 2 | 4 | 10 | 11 | -1 | 14 | B H B T T T |
| 9 | Vitalo | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 15 | -4 | 13 | B B H B T H |
| 10 | Aigle Noir | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 | 12 | 0 | 12 | T H H B B B |
| 11 | Ngozi City FC | 9 | 4 | 0 | 5 | 10 | 13 | -3 | 12 | T B B T B B |
| 12 | Flambeau du Centre | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 15 | -5 | 9 | B H B T B B |
| 13 | Romania Inter Star | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 12 | -2 | 7 | B H T H H B |
| 14 | Kayanza Utd | 11 | 0 | 6 | 5 | 6 | 15 | -9 | 6 | H B B H B B |
| 15 | Panthere Noir | 9 | 1 | 2 | 6 | 3 | 11 | -8 | 5 | B B B B T H |
| 16 | Young Star | 11 | 1 | 2 | 8 | 6 | 28 | -22 | 5 | B H T B B B |
CAF CL qualifying
Relegation

