Vitalo: tin tức, thông tin website facebook
CLB Vitalo: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Vitalo |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Burundi |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Burundi |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Vitalo mới nhất
-
04/11 20:00Panthere NoirVitalo0 - 0Vòng 11
-
30/10 20:00VitaloLe Messager Ngozi1 - 0Vòng 10
-
25/10 20:00Never Give Up AcademyVitalo2 - 1Vòng 9
-
18/10 20:00VitaloMuzinga FC0 - 0Vòng 8
-
15/10 20:00BumamuruVitalo 10 - 0Vòng 7
-
04/10 20:00Royal VisionVitalo 13 - 0Vòng 5
-
17/09 20:00VitaloAigle Noir0 - 2Vòng 4
-
30/08 20:00Kayanza UtdVitalo0 - 0Vòng 3
-
23/08 20:00VitaloNgozi City FC0 - 0Vòng 2
-
16/08 20:00VitaloRomania Inter Star1 - 1Vòng 1
Lịch thi đấu Vitalo sắp tới
-
03/10 20:00Kayanza UtdVitalo? - ?Vòng 6
-
08/11 20:45VitaloMusongati FC? - ?Vòng 12
-
29/11 20:00Olympique StarVitalo? - ?Vòng 13
-
04/12 20:00VitaloFlambeau du Centre? - ?Vòng 14
-
11/12 20:00Young StarVitalo? - ?Vòng 15
BXH VĐQG Burundi mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Royal Vision | 11 | 7 | 3 | 1 | 27 | 8 | 19 | 24 | T T H H T B |
| 2 | Muzinga FC | 11 | 7 | 3 | 1 | 14 | 6 | 8 | 24 | T H H T T T |
| 3 | Rukinzo FC | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 4 | 11 | 17 | H T T T B T |
| 4 | Musongati FC | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 13 | 7 | 17 | T T B H T T |
| 5 | Olympique Star | 10 | 4 | 5 | 1 | 14 | 9 | 5 | 17 | H T T H H T |
| 6 | Bumamuru | 11 | 5 | 2 | 4 | 15 | 12 | 3 | 17 | T T B H T T |
| 7 | Le Messager Ngozi | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 16 | H T B T T B |
| 8 | Never Give Up Academy | 10 | 4 | 2 | 4 | 10 | 11 | -1 | 14 | B H B T T T |
| 9 | Vitalo | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 15 | -4 | 13 | B B H B T H |
| 10 | Aigle Noir | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 | 12 | 0 | 12 | T H H B B B |
| 11 | Ngozi City FC | 9 | 4 | 0 | 5 | 10 | 13 | -3 | 12 | T B B T B B |
| 12 | Flambeau du Centre | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 15 | -5 | 9 | B H B T B B |
| 13 | Romania Inter Star | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 12 | -2 | 7 | B H T H H B |
| 14 | Kayanza Utd | 11 | 0 | 6 | 5 | 6 | 15 | -9 | 6 | H B B H B B |
| 15 | Panthere Noir | 9 | 1 | 2 | 6 | 3 | 11 | -8 | 5 | B B B B T H |
| 16 | Young Star | 11 | 1 | 2 | 8 | 6 | 28 | -22 | 5 | B H T B B B |
CAF CL qualifying
Relegation