Kết quả Al Ain vs Al-Nassr, 23h00 ngày 15/09

  • Thứ ba, Ngày 15/09/2026
    23:00
  • Al Ain 3
    4
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng Groups West / Bảng A
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Al-Nassr 2
    0
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +1.25
    0.89
    -1.25
    0.93
    O 3.25
    0.97
    U 3.25
    0.83
    1
    8.50
    X
    5.25
    2
    1.25
    Hiệp 1
    +0.5
    0.90
    -0.5
    0.88
    O 1.25
    0.79
    U 1.25
    0.99
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Al Ain vs Al-Nassr

  • Sân vận động: Hazza Bin Zayed Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 32℃~33℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

Cúp C1 Châu Á 2026-2027 » vòng Groups West

  • Al Ain vs Al-Nassr: Diễn biến chính

  • 25'
    El Houssine Rahimi goal 
    1-0
  • 45'
    1-0
    Saad Al-Nasser(Reason:Card changed)
  • 45'
    1-0
    Saad Al-Nasser
  • 45'
    El Houssine Rahimi
    1-0
  • 46'
    1-0
     Rakan Al Ghamdi
     Saad Al-Nasser
  • 63'
    El Houssine Rahimi(Assists:Alejandro Romero Gamarra) goal 
    2-0
  • 69'
    Giorgos Giakoumakis  
    El Houssine Rahimi  
    2-0
  • 69'
    Erik Jorgens De Menezes  
    Rafael Vela Rodrigues  
    2-0
  • 72'
    Soufiane Rahimi(Assists:Alejandro Romero Gamarra) goal 
    3-0
  • 74'
    3-0
     Angelo Gabriel Borges Damaceno
     Samuel Almeida Costa
  • 74'
    3-0
     Abdulla Al Hamdan
     Abdulelah Al-Amri
  • 76'
    Soufiane Rahimi(Reason:Goal awarded)
    3-0
  • 77'
    Ibrahima Ndiaye  
    Alejandro Romero Gamarra  
    3-0
  • 82'
    Giorgos Giakoumakis
    3-0
  • 85'
    Giorgos Giakoumakis(Assists:Soufiane Rahimi) goal 
    4-0
  • 90'
    4-0
    Abdulla Al Hamdan
  • 90'
    Khalid Eisa
    4-0
  • 90'
    Adis Jasic  
    Matias Palacios  
    4-0
  • Al Ain vs Al-Nassr: Đội hình chính và dự bị

  • Al Ain5-3-2
    17
    Khalid Eisa
    2
    Rafael Vela Rodrigues
    6
    Djordje Skoko
    25
    Rami Rabia
    4
    Yahya Ben Khaleq
    19
    Valentino Lazaro
    20
    Matias Palacios
    70
    Abdoul Karim Traore
    10
    Alejandro Romero Gamarra
    21
    Soufiane Rahimi
    13
    El Houssine Rahimi
    79
    Joao Felix Sequeira
    7
    Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
    12
    Nawaf Al-Boushail
    11
    Samuel Almeida Costa
    17
    Abdullah Al Khaibari
    10
    Sadio Mane
    6
    Saad Al-Nasser
    3
    Mohamed Simakan
    5
    Abdulelah Al-Amri
    26
    Inigo Martinez Berridi
    1
    Nawaf Al-Aqidi
    Al-Nassr3-5-2
  • Đội hình dự bị
  • 18Baba Bello Ilou
    1Mohammed Bu Senda
    15Erik Jorgens De Menezes
    7Giorgos Giakoumakis
    88Mohammed Hamid
    35Sani Hassan
    97Adis Jasic
    3Marcos Andre
    38Ibrahima Ndiaye
    56Amadou Niang
    54Ismaila Okpoti
    80Joshua UDOH
    Hayder Abdulkareem 8
    Rakan Al Ghamdi 56
    Abdulla Al Hamdan 9
    Sultan Al-Mas 66
    Sami Al-Najei 14
    Abdulrahman Al-Otaibi 53
    Nader Al-Sharari 4
    Awad Aman 70
    Angelo Gabriel Borges Damaceno 20
    Bento Matheus Krepski Neto 24
    Saad Haqawi 60
    Majed Qasheesh 50
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Jorge Jesus
  • BXH Cúp C1 Châu Á
  • BXH bóng đá Châu Á mới nhất
  • Al Ain vs Al-Nassr: Số liệu thống kê

  • Al Ain
    Al-Nassr
  • Giao bóng trước
  • 2
    Phạt góc
    10
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 6
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     
  • 322
    Số đường chuyền
    418
  •  
     
  • 83%
    Chuyền chính xác
    85%
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    6
  •  
     
  • 7
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    2
  •  
     
  • 4
    Thay người
    3
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    3
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 4
    Successful center
    7
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 24
    Long pass
    22
  •  
     
  • *
    Giao bóng đầu tiên
  •  
     
  • Thẻ vàng đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng cuối cùng
  •  
     
  • Thay người đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thay người cuối cùng
  •  
     
  • 78
    Pha tấn công
    95
  •  
     
  • 24
    Tấn công nguy hiểm
    50
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 13
    Số cú sút trong vòng cấm
    11
  •  
     
  • 1
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 36
    Số pha tranh chấp thành công
    38
  •  
     
  • 2.01
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.19
  •  
     
  • 2.36
    Cú sút trúng đích
    1.45
  •  
     
  • 17
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    25
  •  
     
  • 12
    Số quả tạt chính xác
    31
  •  
     
  • 22
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    28
  •  
     
  • 14
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    10
  •  
     
  • 40
    Phá bóng
    19
  •  
     

BXH Cúp C1 Châu Á 2026/2027

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Al Ain 4 4 0 0 14 3 11 12
2 Al Hilal 4 3 0 1 7 4 3 9
3 Esteghlal Tehran 4 3 0 1 6 3 3 9
4 Shabab Al Ahli 4 3 0 1 5 3 2 9
5 Al Qadsiah 4 2 2 0 9 3 6 8
6 Al-Ahli SFC 4 2 2 0 6 3 3 8
7 Al-Nassr 3 2 0 1 9 7 2 6
8 Al Shamal 4 1 2 1 4 3 1 5
9 Neftchi Fargona 4 1 1 2 5 7 -2 4
10 Al-Ittihad 4 1 1 2 5 8 -3 4
11 Al-Wasl 3 1 0 2 6 8 -2 3
12 Al Quwa Al Jawiya 4 1 0 3 5 9 -4 3
13 Tractor S.C. 4 0 2 2 3 5 -2 2
14 Pakhtakor 4 0 2 2 4 9 -5 2
15 Al-Sadd 4 0 2 2 1 6 -5 2
16 Al-Garrafa 4 0 0 4 3 11 -8 0

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Vissel Kobe 4 4 0 0 8 3 5 12
2 Kashima Antlers 4 3 1 0 11 1 10 10
3 Gamba Osaka 4 2 2 0 11 6 5 8
4 Kashiwa Reysol 4 2 1 1 8 3 5 7
5 Shanghai Port 4 2 1 1 13 10 3 7
6 Kyoto Sanga 4 2 1 1 6 3 3 7
7 Johor Darul Takzim 4 2 1 1 6 3 3 7
8 Jeonbuk Hyundai Motors 4 2 1 1 6 5 1 7
9 Beijing Guoan 4 2 1 1 10 10 0 7
10 Daejeon Citizen 4 1 1 2 2 4 -2 4
11 Cong An Ha Noi 4 1 1 2 4 7 -3 4
12 Buriram United 4 0 3 1 2 3 -1 3
13 Port FC 4 1 0 3 9 14 -5 3
14 Ratchaburi FC 4 0 1 3 6 10 -4 1
15 Pohang Steelers 4 0 1 3 4 11 -7 1
16 Newcastle Jets 4 0 0 4 6 19 -13 0
" "