Kết quả San Jose de Oruro vs Real Oruro, 02h00 ngày 08/11
Kết quả San Jose de Oruro vs Real Oruro
Đối đầu San Jose de Oruro vs Real Oruro
Phong độ San Jose de Oruro gần đây
Phong độ Real Oruro gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 08/11/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.00-0.25
0.76O 3.5
0.94U 3.5
0.821
1.75X
3.902
3.50Hiệp 1-0.25
0.80+0.25
1.00O 1.5
0.98U 1.5
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu San Jose de Oruro vs Real Oruro
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Bolivia 2026 » vòng 25
-
San Jose de Oruro vs Real Oruro: Diễn biến chính
-
6'Jhoni Ramallo0-0
-
25'Edwin Tumiri0-0
-
31'0-0Juan Pablo Gomez
-
34'Fernando Aguilar0-0
-
35'0-0Leandro Corulo(Reason:Penalty confirmed)
-
38'Joaquin Adan Lencinas0-0
-
43'0-1
Leandro Corulo -
44'Andres Nicolas Landa Medreno
Ronaldo Monteiro Pedraza0-1 -
46'Sebastian Valdez
Edwin Tumiri0-1 -
46'Sebastian Galindo
Gonzalo Vaca Salvatierra0-1 -
55'Matheus Moresche
Walter Araujo0-1 -
55'0-1Juan Montenegro
Juan Pablo Gomez -
56'Moises Calero
Juan Ignacio Goyeneche0-1 -
58'Sebastian Valdez0-1
-
59'Sebastian Galindo0-1
-
61'0-2
Adan Alexis Felix Bravo(Assists:Santos Garcia) -
66'0-3
Ángel Quinonez(Assists:Ademar Rivera) -
67'0-3Daniel Castellón
Yhon Villegas -
67'0-3Reymar Jose Balceras Cuellar
Santos Garcia -
69'0-3Reymar Jose Balceras Cuellar
-
71'0-3Raul Ardaya
Ademar Rivera -
72'0-3Jhamil Ari Cruz
Rivaldo Omar Mendez Maraz -
74'0-3Juan Montenegro
-
79'0-3Reymar Jose Balceras Cuellar
-
85'0-3Yamil Calle
-
87'Matheus Moresche(Assists:Moises Calero)
1-3 -
90'Moises Calero1-3
-
San Jose de Oruro vs Real Oruro: Đội hình chính và dự bị
-
San Jose de Oruro4-2-3-1Real Oruro4-3-325Roberto Carlos Rivas4Gonzalo Vaca Salvatierra20Fernando Aguilar26Joaquin Adan Lencinas16Edwin Tumiri2Jhoni Ramallo38Jose Luis Vargas7Alex Caceres22Walter Araujo55Juan Ignacio Goyeneche9Ronaldo Monteiro Pedraza33Francisco Gatti10Ángel Quinonez55Santos Garcia70Juan Pablo Gomez6Ademar Rivera65Adan Alexis Felix Bravo18Yamil Calle5Leandro Corulo23Yhon Villegas32Rivaldo Omar Mendez Maraz1Alex Arancibia
- Đội hình dự bị
-
66David Akologo13German Arauz14Moises Calero37Luis Raul Cruz Valverde10Roler Ferrufino29Sebastian Galindo36Oscar Luis Antelo Justiniano33Andres Nicolas Landa Medreno11Matheus Moresche42Abraham Quispe21Sebastian Valdez30Luis Andres Zeballos BarrientosLeonel Apaza 51Raul Ardaya 42Jhamil Ari Cruz 30Juan Aztete 66Reymar Jose Balceras Cuellar 31Jose Berrios 48Daniel Castellón 15Carlos Chore 16Jurgen Contaja 44Thiago Castedo 46Juan Montenegro 50Carlos Siles 77Jose Velez 37
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Bolivia
- BXH bóng đá Bolivia mới nhất
-
San Jose de Oruro vs Real Oruro: Số liệu thống kê
-
San Jose de OruroReal Oruro
-
5Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
6Thẻ vàng5
-
-
1Thẻ đỏ1
-
-
8Tổng cú sút19
-
-
3Sút trúng cầu môn9
-
-
4Sút ra ngoài7
-
-
1Cản sút3
-
-
21Sút Phạt8
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
283Số đường chuyền408
-
-
73%Chuyền chính xác80%
-
-
9Phạm lỗi21
-
-
5Việt vị0
-
-
6Cứu thua2
-
-
5Rê bóng thành công9
-
-
7Đánh chặn6
-
-
21Ném biên17
-
-
1Woodwork2
-
-
5Cản phá thành công9
-
-
6Thử thách4
-
-
5Successful center6
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
15Long pass42
-
-
69Pha tấn công90
-
-
20Tấn công nguy hiểm43
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
31Số pha tranh chấp thành công36
-
-
0.61Bàn thắng kỳ vọng2.07
-
-
0.4Cú sút trúng đích3.58
-
-
9Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương23
-
-
14Số quả tạt chính xác14
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng25
-
-
1Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
15Phá bóng14
-
BXH VĐQG Bolivia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Always Ready | 25 | 17 | 6 | 2 | 61 | 19 | 42 | 57 | T T B T T T |
| 2 | Bolivar | 24 | 18 | 3 | 3 | 60 | 24 | 36 | 57 | T T T T T T |
| 3 | The Strongest | 24 | 14 | 6 | 4 | 46 | 28 | 18 | 48 | T T B T B T |
| 4 | Real Potosi | 24 | 10 | 9 | 5 | 31 | 17 | 14 | 39 | T T T T B H |
| 5 | Oriente Petrolero | 24 | 11 | 5 | 8 | 41 | 30 | 11 | 38 | B T T H T H |
| 6 | Aurora | 24 | 8 | 11 | 5 | 35 | 31 | 4 | 35 | T B H B T H |
| 7 | Nacional Potosi | 24 | 9 | 5 | 10 | 36 | 32 | 4 | 32 | T B H B T H |
| 8 | Blooming | 24 | 7 | 10 | 7 | 33 | 26 | 7 | 31 | T H B H B T |
| 9 | Real Oruro | 25 | 9 | 4 | 12 | 41 | 58 | -17 | 31 | B T T B H T |
| 10 | Independiente Petrolero | 25 | 8 | 6 | 11 | 32 | 42 | -10 | 30 | B B H T H B |
| 11 | Club Guabira | 24 | 8 | 6 | 10 | 35 | 49 | -14 | 30 | B T B H B B |
| 12 | San Antonio Bulo Bulo | 24 | 8 | 3 | 13 | 27 | 45 | -18 | 27 | B T H B T T |
| 13 | Real Tomayapo | 25 | 6 | 5 | 14 | 19 | 42 | -23 | 23 | B H T B B T |
| 14 | Universitario De Vinto | 24 | 6 | 3 | 15 | 31 | 48 | -17 | 21 | T H B T B B |
| 15 | San Jose de Oruro | 25 | 4 | 8 | 13 | 30 | 47 | -17 | 20 | B T B T B B |
| 16 | ABB | 25 | 6 | 2 | 17 | 37 | 57 | -20 | 20 | B B B B B B |
LIBC CL qualifying
LIBC qualifying
CON CSA qualifying
Championship Playoff
Relegation

