GreenFuel: tin tức, thông tin website facebook

CLB GreenFuel: Thông tin mới nhất

Tên chính thức GreenFuel
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Zimbabwe
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Zimbabwe
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả GreenFuel mới nhất

  • 23/11 20:00
    GreenFuel
    Triangle FC
    1 - 0
    Vòng 34
  • 08/11 20:00
    Scottland FC
    GreenFuel
    0 - 0
    Vòng 33
  • 01/11 20:00
    Telone FC
    GreenFuel
    0 - 0
    Vòng 32
  • 18/10 20:10
    GreenFuel
    Kwekwe United
    3 - 0
    Vòng 31
  • 04/10 20:00
    Moors World of Sport FC
    GreenFuel
    0 - 0
    Vòng 30
  • 27/09 20:00
    GreenFuel
    Chicken Inn
    0 - 0
    Vòng 29
  • 13/09 20:00
    Manica Diamond
    GreenFuel
    0 - 0
    Vòng 28
  • 30/08 20:00
    GreenFuel
    Simba Bhora
    0 - 0
    Vòng 27
  • 24/08 20:00
    Dynamos FC
    GreenFuel
    0 - 0
    Vòng 26
  • 16/08 20:00
    GreenFuel
    Herentals FC
    0 - 0
    Vòng 25

Lịch thi đấu GreenFuel sắp tới

BXH VĐQG Zimbabwe mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Hardrock 32 21 6 5 57 21 36 69 T T T T T T
2 Scottland FC 32 18 11 3 46 11 35 65 T H T B T H
3 Ngezi Platinum 32 14 14 4 39 26 13 56 T H H T T H
4 Dynamos FC 32 12 16 4 41 24 17 52 B H T H B H
5 Capps linked 32 13 12 7 36 26 10 51 H H T H T B
6 Herentals FC 32 14 6 12 32 33 -1 48 B T B B B B
7 MWOS 32 11 12 9 34 25 9 45 T H B T T B
8 Highlanders 32 9 17 6 27 23 4 44 T H B B H H
9 Chicken Inn 32 11 11 10 23 24 -1 44 T H T H H H
10 FC Platinum 32 9 16 7 22 22 0 43 T H T H B T
11 Simba Bhora 32 9 12 11 31 33 -2 39 B H B H T B
12 Hunters (ZWE) 32 7 15 10 27 37 -10 36 B H T T T H
13 Bulawayo Chiefs 32 8 10 14 26 37 -11 34 H B B B B T
14 ZPC Kariba 32 6 15 11 18 27 -9 33 B H B T B H
15 Agama 32 8 7 17 22 42 -20 31 B T B B T T
16 Triangle FC 32 6 9 17 23 38 -15 27 T H T H B T
17 Tron 32 4 10 18 24 48 -24 22 B B H H B B
18 Manica Diamond 32 4 9 19 14 45 -31 21 B B B H H B

" "