Goytre Utd: tin tức, thông tin website facebook

CLB Goytre Utd: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Goytre Utd
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Xứ Wales
Giải bóng đá VĐQG Wales FAW nam
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ
Sân vận động Glenhafod Park Stadium
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Goytre Utd mới nhất

  • 17/10 20:00
    Pontarddulais Town AFC
    Goytre Utd
    2 - 1
  • 19/09 20:00
    Goytre Utd
    Rhydyfelin Non Pol
    5 - 1
  • 18/10 01:30
    Goytre Utd
    Cambrian Clydach
    0 - 0
  • 20/09 20:00
    Goytre Utd
    Ammanford
    0 - 0
  • Pen [7-6]
  • 04/07 20:30
    Goytre Utd
    Barry Town United
    0 - 2
  • 16/07 01:00
    Ton Pentre
    Goytre Utd
    0 - 0
  • 12/07 20:00
    Goytre Utd
    Cwmbran Celtic
    0 - 0
  • 28/06 20:00
    Goytre Utd
    Cambrian Clydach
    2 - 0
  • 12/04 20:30
    Goytre Utd
    Newport City
    0 - 2
    Vòng 30
  • 05/04 01:30
    Pontypridd
    Goytre Utd 1
    1 - 0
    Vòng 29

Lịch thi đấu Goytre Utd sắp tới

BXH Wales FAW nam mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Brickfield Rangers 10 9 0 1 26 6 20 27 B T T T T T
2 Newtown AFC 9 7 1 1 18 3 15 22 T T T T B T
3 Porthmadog 10 6 2 2 17 11 6 20 B H B T T T
4 Bala Town F.C. 10 6 1 3 20 17 3 19 B T B T B H
5 Mold Alexandra 10 5 3 2 24 14 10 18 T H T H T B
6 Caersws 9 5 2 2 21 14 7 17 T T T B T H
7 Bangor 1876 10 5 2 3 24 18 6 17 T H H T B B
8 Guilsfield 10 4 4 2 16 12 4 16 B T B H T T
9 Buckley Town 10 3 3 4 22 17 5 12 T B T H T H
10 Llanuwchllyn 10 3 2 5 13 23 -10 11 B T T H B B
11 Rhyl FC 10 2 4 4 17 19 -2 10 B T H H B B
12 Ruthin Town FC 10 2 2 6 9 20 -11 8 B B B B T H
13 Denbigh Town 10 2 1 7 18 23 -5 7 H B B T B B
14 Holyhead 9 2 1 6 11 18 -7 7 B H B B B T
15 Gresford 9 2 1 6 6 21 -15 7 B B B H T T
16 Penrhyncoch 10 0 1 9 4 30 -26 1 B B B B B B

Upgrade Team Relegation
" "