Binh Thuan: tin tức, thông tin website facebook
CLB Binh Thuan: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Binh Thuan |
| Tên khác | Bình Thuận |
| Biệt danh | Bình Thuận |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Việt Nam |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Việt Nam |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Binh Thuan mới nhất
-
25/11 16:00Phù ĐổngBình Thuận0 - 0
-
26/08 16:00Bình ThuậnPhú Thọ3 - 0Vòng 18
-
20/08 15:30Huế FCBình Thuận2 - 0Vòng 17
-
15/08 16:001 Bình ThuậnQuảng Nam FC0 - 5Vòng 16
-
07/08 17:00Đồng Tâm Long AnBình Thuận2 - 1Vòng 15
-
03/08 16:00Bình ThuậnPVF-CAND2 - 1Vòng 14
-
30/07 16:00Phù ĐổngBình Thuận1 - 2Vòng 13
-
22/07 16:00Bình ThuậnHoa Binh0 - 0Vòng 12
-
15/07 17:00Bình PhướcBình Thuận0 - 0Vòng 11
-
30/06 16:00Bình ThuậnBà Rịa Vũng Tàu0 - 1Vòng 10
Lịch thi đấu Binh Thuan sắp tới
BXH Hạng nhất Việt Nam mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hung Yen | 6 | 4 | 1 | 1 | 20 | 6 | 14 | 13 | T T H T T B |
| 2 | Becamex TP Ho Chi Minh | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 6 | 7 | 13 | H T T B T T |
| 3 | Thai Nguyen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | 6 | 13 | T T T T H B |
| 4 | Dong Thap | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 8 | 2 | 12 | T B T B T T |
| 5 | Khatoco Khanh Hoa | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | 4 | 11 | H T T H B T |
| 6 | Van Hien University | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 11 | T B T H T B |
| 7 | Ba Ria Vung Tau FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 10 | T B B H T T |
| 8 | PVF-CAND | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 10 | -1 | 10 | T B H T T B |
| 9 | Than Quang Ninh | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 8 | -3 | 8 | B H T H B T |
| 10 | Binh Dinh | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 | 5 | B H B T B H |
| 11 | Huda Hue | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 15 | -8 | 5 | H B H B B T |
| 12 | Dong Tam Long An | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 7 | -4 | 3 | B H B B H H |
| 13 | Lam Dong | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 12 | -7 | 3 | B B T B B B |
| 14 | Gia Dinh | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 17 | -11 | 2 | H B B B H B |