Vorskla Poltava B: tin tức, thông tin website facebook

CLB Vorskla Poltava B: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Vorskla Poltava B
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Ukraine
Giải bóng đá VĐQG Hạng 3 Ukraine
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Vorskla Poltava B mới nhất

  • 18/05 16:30
    Hirnyk-Sport
    Vorskla Poltava B
    0 - 1
  • 11/05 19:00
    Vorskla Poltava B
    Chayka Petropavlovsk Borshchagovka
    0 - 1
  • 04/05 17:00
    FC Chernigiv
    Vorskla Poltava B
    3 - 0
  • 24/04 17:00
    Vorskla Poltava B
    Kolos Kovalivka II
    0 - 0
  • 19/04 18:45
    Oleksandriya B
    Vorskla Poltava B
    0 - 0
  • 10/04 18:00
    Vorskla Poltava B
    Metalist 1925 Kharkiv B
    0 - 0
  • 28/10 16:30
    FC Trostianets
    Vorskla Poltava B
    3 - 0
  • 17/10 18:00
    Niva Vinica
    Vorskla Poltava B
    2 - 0
  • 11/10 19:00
    Vorskla Poltava B
    Lokomotiv Kyiv
    0 - 0
  • 07/10 17:00
    Vorskla Poltava B
    Hirnyk-Sport
    0 - 2

Lịch thi đấu Vorskla Poltava B sắp tới

BXH Hạng 3 Ukraine mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bratslav Vinnytsia 12 7 4 1 27 11 16 25 T T T H H B
2 Niva Vinica 12 6 5 1 20 12 8 23 T H H T H T
3 Karbon Cherkasy 10 6 3 1 23 11 12 21 H H T T T T
4 Dnister Zalishchyky 13 6 3 4 22 19 3 21 B T H T B B
5 FC Trostianets 13 5 5 3 17 11 6 20 T B H B T T
6 Podillya Khmelnytskyi 12 6 1 5 24 23 1 19 T B B B T T
7 Rebel Kyiv 11 5 2 4 22 16 6 17 H H B T B T
8 Atlet Kiev 11 4 4 3 19 15 4 16 T B H H T B
9 Oleksandriya B 13 4 4 5 13 13 0 16 B B B T B T
10 Lozova 11 5 1 5 11 13 -2 16 T T T T B B
11 Metalurh Zaporizhya 12 4 3 5 12 15 -3 15 B T T B T B
12 Nyva Ternopil B 12 4 3 5 15 19 -4 15 B B H H H T
13 FC Vilkhivtsi 11 3 5 3 12 14 -2 14 T T T H H H
14 SC Poltava B 12 4 2 6 10 13 -3 14 B T B T B B
15 Skala 1911 Stryi 11 3 2 6 14 21 -7 11 B B H T B B
16 Penuel Kryvyi Rih 13 3 2 8 10 30 -20 11 H B B T T B
17 Rukh Vynnyky 11 2 2 7 16 18 -2 8 B B B H H T
18 Dinaz Vyshgorod 12 1 5 6 14 27 -13 8 B T B B H B

" "