Real Pharma Ovidiopol: tin tức, thông tin website facebook
CLB Real Pharma Ovidiopol: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Real Pharma Ovidiopol |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Ukraine |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 3 Ukraine |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Real Pharma Ovidiopol mới nhất
-
22/05 17:00Real Pharma OvidiopolKulykiv0 - 1Vòng 33
-
10/05 18:30FC Bukovyna Chernivtsi IIReal Pharma Ovidiopol1 - 1Vòng 31
-
01/05 19:30FC UzhgorodReal Pharma Ovidiopol1 - 0Vòng 29
-
25/04 15:30Real Pharma OvidiopolFC Vilkhivtsi0 - 4Vòng 30
-
24/04 21:00Real Pharma OvidiopolLisne0 - 0Vòng 28
-
19/04 15:30Atlet KievReal Pharma Ovidiopol1 - 0Vòng 27
-
13/04 17:15Real Pharma OvidiopolSkala 1911 Stryi0 - 0Vòng 26
-
08/04 18:00Niva VinicaReal Pharma Ovidiopol0 - 0Vòng 25
-
03/04 16:55Real Pharma OvidiopolNyva Ternopil B0 - 1Vòng 24
-
29/03 20:10Polissya Zhytomyr BReal Pharma Ovidiopol2 - 0Vòng 23
Lịch thi đấu Real Pharma Ovidiopol sắp tới
BXH Hạng 3 Ukraine mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bratslav Vinnytsia | 12 | 7 | 4 | 1 | 27 | 11 | 16 | 25 | T T T H H B |
| 2 | Niva Vinica | 12 | 6 | 5 | 1 | 20 | 12 | 8 | 23 | T H H T H T |
| 3 | Karbon Cherkasy | 10 | 6 | 3 | 1 | 23 | 11 | 12 | 21 | H H T T T T |
| 4 | Dnister Zalishchyky | 13 | 6 | 3 | 4 | 22 | 19 | 3 | 21 | B T H T B B |
| 5 | FC Trostianets | 13 | 5 | 5 | 3 | 17 | 11 | 6 | 20 | T B H B T T |
| 6 | Podillya Khmelnytskyi | 12 | 6 | 1 | 5 | 24 | 23 | 1 | 19 | T B B B T T |
| 7 | Rebel Kyiv | 11 | 5 | 2 | 4 | 22 | 16 | 6 | 17 | H H B T B T |
| 8 | Atlet Kiev | 11 | 4 | 4 | 3 | 19 | 15 | 4 | 16 | T B H H T B |
| 9 | Oleksandriya B | 13 | 4 | 4 | 5 | 13 | 13 | 0 | 16 | B B B T B T |
| 10 | Lozova | 11 | 5 | 1 | 5 | 11 | 13 | -2 | 16 | T T T T B B |
| 11 | Metalurh Zaporizhya | 12 | 4 | 3 | 5 | 12 | 15 | -3 | 15 | B T T B T B |
| 12 | Nyva Ternopil B | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 | 19 | -4 | 15 | B B H H H T |
| 13 | FC Vilkhivtsi | 11 | 3 | 5 | 3 | 12 | 14 | -2 | 14 | T T T H H H |
| 14 | SC Poltava B | 12 | 4 | 2 | 6 | 10 | 13 | -3 | 14 | B T B T B B |
| 15 | Skala 1911 Stryi | 11 | 3 | 2 | 6 | 14 | 21 | -7 | 11 | B B H T B B |
| 16 | Penuel Kryvyi Rih | 13 | 3 | 2 | 8 | 10 | 30 | -20 | 11 | H B B T T B |
| 17 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 2 | 7 | 16 | 18 | -2 | 8 | B B B H H T |
| 18 | Dinaz Vyshgorod | 12 | 1 | 5 | 6 | 14 | 27 | -13 | 8 | B T B B H B |