FC Vorskla Poltava: tin tức, thông tin website facebook
CLB FC Vorskla Poltava: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | FC Vorskla Poltava |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1955 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Ukraine |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Ukraine |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Nezalezhnosti Sq.16 Vorskla stadium UA - 36000 POLTAVA |
| Sân vận động | Vorskla |
| Sức chứa sân vận động | 28,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV VIKTOR SKRIPNIK |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.vorskla.com.ua/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FC Vorskla Poltava mới nhất
-
30/05 18:20FC Vorskla PoltavaPodillya Khmelnytskyi0 - 0Vòng 30
-
23/05 17:00Nyva TernopilFC Vorskla Poltava1 - 0Vòng 29
-
17/05 16:00FC Vorskla PoltavaMetalist Kharkiv1 - 1Vòng 28
-
09/05 17:00FC Bukovyna chernivtsiFC Vorskla Poltava 12 - 0Vòng 27
-
03/05 17:00FC Vorskla PoltavaFC Livyi Bereh0 - 0Vòng 26
-
26/04 15:00FC ChernigivFC Vorskla Poltava0 - 2Vòng 25
-
18/04 16:00FC Vorskla PoltavaPrykarpattya Ivano Frankivsk0 - 0Vòng 24
-
12/04 15:00FC Victoria MykolaivkaFC Vorskla Poltava1 - 0Vòng 23
-
08/04 18:55FC Vorskla PoltavaProbiy Horodenka0 - 1Vòng 22
-
04/04 19:00Ahrobiznes TSK RomnyFC Vorskla Poltava2 - 0Vòng 21
Lịch thi đấu FC Vorskla Poltava sắp tới
-
02/12 19:00Ahrobiznes TSK RomnyFC Vorskla Poltava? - ?
BXH VĐQG Ukraine mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polissya Zhytomyr | 11 | 9 | 1 | 1 | 25 | 8 | 17 | 28 | T T H T T T |
| 2 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 9 | 1 | 1 | 22 | 5 | 17 | 28 | T T T T H T |
| 3 | Dynamo Kyiv | 10 | 7 | 1 | 2 | 16 | 9 | 7 | 22 | T T T B T T |
| 4 | Metalist 1925 Kharkiv | 9 | 7 | 0 | 2 | 18 | 7 | 11 | 21 | T T T T T T |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 11 | 5 | 4 | 2 | 22 | 8 | 14 | 19 | T H B H H T |
| 6 | Zorya | 11 | 5 | 3 | 3 | 13 | 13 | 0 | 18 | H B T T H T |
| 7 | LNZ Lebedyn | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 | 9 | 1 | 15 | H T B T T H |
| 8 | Kolos Kovalyovka | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 13 | -1 | 11 | H B T T B T |
| 9 | FC Livyi Bereh | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 9 | -2 | 9 | B T B B H H |
| 10 | Chernomorets Odessa | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 12 | -4 | 9 | B H B B H T |
| 11 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 15 | -5 | 9 | B B B H B B |
| 12 | FC Bukovyna chernivtsi | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 12 | -5 | 9 | H H B H B H |
| 13 | Veres | 12 | 2 | 3 | 7 | 7 | 18 | -11 | 9 | T B B B B B |
| 14 | Obolon Kiev | 11 | 1 | 5 | 5 | 5 | 18 | -13 | 8 | B H T B B H |
| 15 | Kryvbas | 9 | 1 | 3 | 5 | 7 | 15 | -8 | 6 | B H B B H B |
| 16 | Kudrivka | 11 | 1 | 2 | 8 | 11 | 29 | -18 | 5 | B B B T B B |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation