FC Shakhtar Donetsk: tin tức, thông tin website facebook
CLB FC Shakhtar Donetsk: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | FC Shakhtar Donetsk |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1921 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Ukraine |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Ukraine |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Artema Street 86a UA - 83050 DONETSK |
| Sân vận động | Donbass Arena |
| Sức chứa sân vận động | 50,055 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Patrick van Leeuwen |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.shakhtyor.donbass.com/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FC Shakhtar Donetsk mới nhất
-
04/11 00:45FC Shakhtar DonetskSporting CP0 - 0A
-
22/10 02:001 Inter MilanFC Shakhtar Donetsk0 - 0A
-
15/10 02:00FC Shakhtar DonetskAEK Athens1 - 1A
-
30/10 23:00FC Shakhtar DonetskObolon Kiev0 - 0Vòng 11
-
24/10 22:00FC Shakhtar DonetskZorya0 - 0Vòng 10
-
17/10 22:00FC Shakhtar DonetskKolos Kovalyovka 12 - 0Vòng 9
-
09/10 19:301 VeresFC Shakhtar Donetsk0 - 1Vòng 8
-
20/09 22:00FC Shakhtar DonetskLNZ Cherkasy 10 - 0Vòng 7
-
27/10 23:00FC Shakhtar DonetskDynamo Kyiv 21 - 0
-
02/10 19:00FC Shakhtar DonetskKryvbas2 - 0
Lịch thi đấu FC Shakhtar Donetsk sắp tới
-
21/01 22:59Lech PoznanFC Shakhtar Donetsk? - ?
-
08/11 23:00FC Shakhtar DonetskDynamo Kyiv? - ?Vòng 12
-
10/11 23:00Obolon KievFC Shakhtar Donetsk? - ?Vòng 11
-
21/11 23:00FC Livyi BerehFC Shakhtar Donetsk? - ?Vòng 13
-
28/11 23:00FC Shakhtar DonetskFC Bukovyna chernivtsi? - ?Vòng 14
-
05/12 23:00FC Shakhtar DonetskKryvbas? - ?Vòng 15
-
12/12 23:00KudrivkaFC Shakhtar Donetsk? - ?Vòng 1
-
26/11 03:00FC Shakhtar DonetskFenerbahce? - ?
-
10/12 00:45Slovan BratislavaFC Shakhtar Donetsk? - ?
-
21/01 03:00RB LeipzigFC Shakhtar Donetsk? - ?
BXH VĐQG Ukraine mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 9 | 1 | 1 | 22 | 5 | 17 | 28 | T T T T H T |
| 2 | Polissya Zhytomyr | 10 | 8 | 1 | 1 | 23 | 8 | 15 | 25 | T T T H T T |
| 3 | Dynamo Kyiv | 10 | 7 | 1 | 2 | 16 | 9 | 7 | 22 | T T T B T T |
| 4 | Metalist 1925 Kharkiv | 9 | 7 | 0 | 2 | 18 | 7 | 11 | 21 | T T T T T T |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 11 | 5 | 4 | 2 | 22 | 8 | 14 | 19 | T H B H H T |
| 6 | Zorya | 11 | 5 | 3 | 3 | 13 | 13 | 0 | 18 | H B T T H T |
| 7 | LNZ Lebedyn | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 | 9 | 1 | 15 | H T B T T H |
| 8 | Kolos Kovalyovka | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 13 | -1 | 11 | H B T T B T |
| 9 | FC Livyi Bereh | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 9 | -2 | 9 | B T B B H H |
| 10 | Chernomorets Odessa | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 12 | -4 | 9 | B H B B H T |
| 11 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 15 | -5 | 9 | B B B H B B |
| 12 | FC Bukovyna chernivtsi | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 12 | -5 | 9 | H H B H B H |
| 13 | Veres | 11 | 2 | 3 | 6 | 7 | 16 | -9 | 9 | H T B B B B |
| 14 | Obolon Kiev | 11 | 1 | 5 | 5 | 5 | 18 | -13 | 8 | B H T B B H |
| 15 | Kryvbas | 9 | 1 | 3 | 5 | 7 | 15 | -8 | 6 | B H B B H B |
| 16 | Kudrivka | 11 | 1 | 2 | 8 | 11 | 29 | -18 | 5 | B B B T B B |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation