FC Mynai: tin tức, thông tin website facebook

CLB FC Mynai: Thông tin mới nhất

Tên chính thức FC Mynai
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Ukraine
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Ukraine
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Volodymyr Sharan
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả FC Mynai mới nhất

  • 30/05 17:00
    FC Mynai
    FK Yarud Mariupol
    0 - 0
    Vòng 10
  • 23/05 17:00
    FC Victoria Mykolaivka
    FC Mynai
    2 - 1
    Vòng 9
  • 10/05 16:30
    Metalurh Zaporizhya
    FC Mynai
    2 - 0
    Vòng 7
  • 03/05 19:00
    FC Mynai
    Dinaz Vyshgorod
    2 - 0
    Vòng 6
  • 27/04 18:30
    FK Yarud Mariupol
    FC Mynai
    0 - 0
    Vòng 5
  • 19/04 17:30
    FC Mynai
    FC Victoria Mykolaivka
    0 - 1
    Vòng 4
  • 13/04 15:30
    Kremin Kremenchuk
    FC Mynai
    1 - 0
    Vòng 3
  • 05/04 16:30
    FC Mynai
    Metalurh Zaporizhya
    1 - 1
    Vòng 2
  • 29/03 18:00
    Dinaz Vyshgorod
    FC Mynai
    1 - 1
    Vòng 1
  • 15/03 17:00
    Metalist Kharkiv
    FC Mynai
    1 - 1

Lịch thi đấu FC Mynai sắp tới

  • 03/02 19:00
    FK Makedonija Gjorce Petrov
    FC Mynai
    ? - ?

BXH VĐQG Ukraine mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Polissya Zhytomyr 11 9 1 1 25 8 17 28 T T H T T T
2 FC Shakhtar Donetsk 11 9 1 1 22 5 17 28 T T T T H T
3 Dynamo Kyiv 10 7 1 2 16 9 7 22 T T T B T T
4 Metalist 1925 Kharkiv 9 7 0 2 18 7 11 21 T T T T T T
5 FC Karpaty Lviv 11 5 4 2 22 8 14 19 T H B H H T
6 Zorya 11 5 3 3 13 13 0 18 H B T T H T
7 LNZ Lebedyn 10 4 3 3 10 9 1 15 H T B T T H
8 Kolos Kovalyovka 9 3 2 4 12 13 -1 11 H B T T B T
9 FC Livyi Bereh 10 1 6 3 7 9 -2 9 B T B B H H
10 Chernomorets Odessa 10 2 3 5 8 12 -4 9 B H B B H T
11 FK Epitsentr Dunayivtsi 11 2 3 6 10 15 -5 9 B B B H B B
12 FC Bukovyna chernivtsi 10 1 6 3 7 12 -5 9 H H B H B H
13 Veres 12 2 3 7 7 18 -11 9 T B B B B B
14 Obolon Kiev 11 1 5 5 5 18 -13 8 B H T B B H
15 Kryvbas 9 1 3 5 7 15 -8 6 B H B B H B
16 Kudrivka 11 1 2 8 11 29 -18 5 B B B T B B

UEFA CL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
" "