FC Lyubomyr Stavyshe: tin tức, thông tin website facebook

CLB FC Lyubomyr Stavyshe: Thông tin mới nhất

Tên chính thức FC Lyubomyr Stavyshe
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Ukraine
Giải bóng đá VĐQG Hạng 3 Ukraine
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả FC Lyubomyr Stavyshe mới nhất

  • 27/11 19:00
    LNZ Lebedyn
    FC Lyubomyr Stavyshe
    1 - 0
  • 21/11 18:00
    FC Lyubomyr Stavyshe
    FK Epitsentr Dunayivtsi
    1 - 0
  • 06/11 19:00
    1 FC Lyubomyr Stavyshe
    Niva Vinica
    1 - 1
  • 16/10 18:00
    FC Lyubomyr Stavyshe
    FC Chernigiv
    0 - 1
  • 11/10 22:59
    FC Karpaty Lviv
    FC Lyubomyr Stavyshe
    1 - 0
  • 02/10 21:30
    AFSK Kiev
    FC Lyubomyr Stavyshe
    2 - 0
  • 27/08 21:00
    Chayka Petropavlovsk Borshchagovka
    FC Lyubomyr Stavyshe
    1 - 0
  • 22/08 21:00
    FC Lyubomyr Stavyshe
    LNZ Lebedyn
    0 - 1
  • 08/08 22:00
    FC Lyubomyr Stavyshe
    FC Livyi Bereh
    0 - 6
  • 31/07 22:00
    Niva Vinica
    FC Lyubomyr Stavyshe
    1 - 0

Lịch thi đấu FC Lyubomyr Stavyshe sắp tới

BXH Hạng 3 Ukraine mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bratslav Vinnytsia 12 7 4 1 27 11 16 25 T T T H H B
2 Niva Vinica 12 6 5 1 20 12 8 23 T H H T H T
3 Karbon Cherkasy 10 6 3 1 23 11 12 21 H H T T T T
4 Dnister Zalishchyky 13 6 3 4 22 19 3 21 B T H T B B
5 FC Trostianets 13 5 5 3 17 11 6 20 T B H B T T
6 Podillya Khmelnytskyi 12 6 1 5 24 23 1 19 T B B B T T
7 Rebel Kyiv 11 5 2 4 22 16 6 17 H H B T B T
8 Atlet Kiev 11 4 4 3 19 15 4 16 T B H H T B
9 Oleksandriya B 13 4 4 5 13 13 0 16 B B B T B T
10 Lozova 11 5 1 5 11 13 -2 16 T T T T B B
11 Metalurh Zaporizhya 12 4 3 5 12 15 -3 15 B T T B T B
12 Nyva Ternopil B 12 4 3 5 15 19 -4 15 B B H H H T
13 FC Vilkhivtsi 11 3 5 3 12 14 -2 14 T T T H H H
14 SC Poltava B 12 4 2 6 10 13 -3 14 B T B T B B
15 Skala 1911 Stryi 11 3 2 6 14 21 -7 11 B B H T B B
16 Penuel Kryvyi Rih 13 3 2 8 10 30 -20 11 H B B T T B
17 Rukh Vynnyky 11 2 2 7 16 18 -2 8 B B B H H T
18 Dinaz Vyshgorod 12 1 5 6 14 27 -13 8 B T B B H B

" "