Rotkreuz: tin tức, thông tin website facebook

CLB Rotkreuz: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Rotkreuz
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Thụy Sỹ
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Thụy Sỹ
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Rotkreuz mới nhất

  • 17/10 01:00
    Rotkreuz
    Servette
    0 - 2
  • 15/08 01:00
    Rotkreuz
    Bellinzona
    3 - 1
  • 11/07 17:30
    Baden
    Rotkreuz
    0 - 0
  • 30/05 01:00
    Rotkreuz
    Ibach
    1 - 0
  • 24/05 21:00
    Rotkreuz
    FC Prishtina Bern
    0 - 2
    Vòng 30
  • 17/05 21:00
    FC Munsingen
    Rotkreuz
    1 - 0
    Vòng 29
  • 10/05 21:00
    Rotkreuz
    FC Courtetelle
    0 - 0
    Vòng 28
  • 03/05 22:00
    SV Muttenz
    Rotkreuz
    2 - 0
    Vòng 27
  • 26/04 21:00
    Rotkreuz
    FC Black Stars Basel
    1 - 1
    Vòng 26
  • 18/04 01:00
    solothurn
    Rotkreuz
    2 - 0
    Vòng 25

Lịch thi đấu Rotkreuz sắp tới

  • 08/11 22:00
    Schaffhausen
    Rotkreuz
    ? - ?

BXH Hạng 2 Thụy Sỹ mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Schaffhausen 13 10 1 2 33 15 18 31 T T T T T T
2 Bulle 14 9 3 2 31 20 11 30 B T H T T T
3 Biel Bienne 14 8 4 2 30 18 12 28 T T H H H B
4 SC Cham 14 8 3 3 25 19 6 27 T B T H H T
5 FC Paradiso 14 7 4 3 27 15 12 25 T T H H T H
6 YF Juventus Zurich 14 8 0 6 20 18 2 24 T T T B T B
7 Zurich B team 14 6 3 5 29 25 4 21 B T H T B T
8 Grand Saconnex 14 7 0 7 24 21 3 21 T B B B B T
9 Breitenrain 14 6 3 5 21 20 1 21 H T H T B T
10 Bruhl SG 14 6 2 6 18 18 0 20 B B T B T T
11 Basuli B team 14 6 1 7 24 26 -2 19 T T H T B B
12 FC Amical Saint-Prex 14 6 1 7 18 26 -8 19 T B T B T B
13 Young Boys U21 14 4 3 7 29 36 -7 15 B B B H T B
14 Kreuzlingen 14 4 2 8 21 26 -5 14 B T T B B B
15 Lugano U21 14 4 1 9 21 33 -12 13 B B B T H B
16 FC Luzern U21 14 3 2 9 21 33 -12 11 B B B B H T
17 Bellinzona 14 2 3 9 10 26 -16 9 H B B T H B
18 Bavois 13 2 2 9 12 19 -7 8 B B B B B B

" "