FC Martigny Sports: tin tức, thông tin website facebook

CLB FC Martigny Sports: Thông tin mới nhất

Tên chính thức FC Martigny Sports
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Thụy Sỹ
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Thụy Sỹ
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả FC Martigny Sports mới nhất

  • 24/10 22:00
    Concordia Lausanne
    FC Martigny Sports
    0 - 2
  • 23/08 17:00
    FC Vignoble
    FC Martigny Sports
    1 - 1
  • 30/05 21:00
    FC Martigny Sports
    FC Sion U21
    1 - 1
    Vòng 30
  • 23/05 21:00
    Stade Payerne
    FC Martigny Sports
    1 - 0
    Vòng 29
  • 16/05 21:00
    FC Martigny Sports
    Monthey
    0 - 1
    Vòng 28
  • 09/05 22:00
    Grand-Lancy
    FC Martigny Sports
    2 - 1
    Vòng 27
  • 02/05 21:00
    FC Martigny Sports
    FC Naters
    2 - 1
    Vòng 26
  • 25/04 22:30
    Chenois
    FC Martigny Sports
    1 - 0
    Vòng 25
  • 18/04 21:00
    FC Martigny Sports
    Echallens
    0 - 0
    Vòng 24
  • 12/04 19:00
    FC Coffrane
    FC Martigny Sports
    2 - 1
    Vòng 23

Lịch thi đấu FC Martigny Sports sắp tới

BXH Hạng 2 Thụy Sỹ mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Schaffhausen 13 10 1 2 33 15 18 31 T T T T T T
2 Bulle 14 9 3 2 31 20 11 30 B T H T T T
3 Biel Bienne 14 8 4 2 30 18 12 28 T T H H H B
4 SC Cham 14 8 3 3 25 19 6 27 T B T H H T
5 FC Paradiso 14 7 4 3 27 15 12 25 T T H H T H
6 YF Juventus Zurich 14 8 0 6 20 18 2 24 T T T B T B
7 Zurich B team 14 6 3 5 29 25 4 21 B T H T B T
8 Grand Saconnex 14 7 0 7 24 21 3 21 T B B B B T
9 Breitenrain 14 6 3 5 21 20 1 21 H T H T B T
10 Bruhl SG 14 6 2 6 18 18 0 20 B B T B T T
11 Basuli B team 14 6 1 7 24 26 -2 19 T T H T B B
12 FC Amical Saint-Prex 14 6 1 7 18 26 -8 19 T B T B T B
13 Young Boys U21 14 4 3 7 29 36 -7 15 B B B H T B
14 Kreuzlingen 14 4 2 8 21 26 -5 14 B T T B B B
15 Lugano U21 14 4 1 9 21 33 -12 13 B B B T H B
16 FC Luzern U21 14 3 2 9 21 33 -12 11 B B B B H T
17 Bellinzona 14 2 3 9 10 26 -16 9 H B B T H B
18 Bavois 13 2 2 9 12 19 -7 8 B B B B B B

" "