FC Linth 04: tin tức, thông tin website facebook

CLB FC Linth 04: Thông tin mới nhất

Tên chính thức FC Linth 04
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Thụy Sỹ
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Thụy Sỹ
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả FC Linth 04 mới nhất

  • 05/09 23:00
    SV Schaffhausen
    FC Linth 04
    0 - 1
  • 24/05 21:00
    FC Linth 04
    YF Juventus Zurich
    0 - 2
    Vòng 30
  • 17/05 21:00
    FC Mendrisio Stabio
    FC Linth 04
    0 - 0
    Vòng 29
  • 10/05 21:00
    FC Linth 04
    FC Tuggen
    0 - 1
    Vòng 28
  • 03/05 21:00
    SV Hongg
    FC Linth 04
    0 - 0
    Vòng 27
  • 26/04 21:00
    FC Linth 04
    Collina d Oro
    0 - 1
    Vòng 26
  • 19/04 19:00
    FC St.Gallen U21
    FC Linth 04
    2 - 0
    Vòng 25
  • 12/04 21:00
    FC Linth 04
    Uzi
    5 - 2
    Vòng 24
  • 05/04 21:00
    Freienbach
    FC Linth 04
    0 - 1
    Vòng 23
  • 29/03 22:00
    FC Linth 04
    FC Kosova Zurich
    0 - 2
    Vòng 22

Lịch thi đấu FC Linth 04 sắp tới

BXH Hạng 2 Thụy Sỹ mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Schaffhausen 13 10 1 2 33 15 18 31 T T T T T T
2 Bulle 14 9 3 2 31 20 11 30 B T H T T T
3 Biel Bienne 14 8 4 2 30 18 12 28 T T H H H B
4 SC Cham 14 8 3 3 25 19 6 27 T B T H H T
5 FC Paradiso 14 7 4 3 27 15 12 25 T T H H T H
6 YF Juventus Zurich 14 8 0 6 20 18 2 24 T T T B T B
7 Zurich B team 14 6 3 5 29 25 4 21 B T H T B T
8 Grand Saconnex 14 7 0 7 24 21 3 21 T B B B B T
9 Breitenrain 14 6 3 5 21 20 1 21 H T H T B T
10 Bruhl SG 14 6 2 6 18 18 0 20 B B T B T T
11 Basuli B team 14 6 1 7 24 26 -2 19 T T H T B B
12 FC Amical Saint-Prex 14 6 1 7 18 26 -8 19 T B T B T B
13 Young Boys U21 14 4 3 7 29 36 -7 15 B B B H T B
14 Kreuzlingen 14 4 2 8 21 26 -5 14 B T T B B B
15 Lugano U21 14 4 1 9 21 33 -12 13 B B B T H B
16 FC Luzern U21 14 3 2 9 21 33 -12 11 B B B B H T
17 Bellinzona 14 2 3 9 10 26 -16 9 H B B T H B
18 Bavois 13 2 2 9 12 19 -7 8 B B B B B B

" "