FC Fribourg: tin tức, thông tin website facebook
CLB FC Fribourg: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | FC Fribourg |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Thụy Sỹ |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 3 Thụy Sỹ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FC Fribourg mới nhất
Lịch thi đấu FC Fribourg sắp tới
-
31/07 21:30StrasbourgFC Fribourg? - ?
-
01/08 00:30StrasbourgFC Fribourg? - ?
BXH Hạng 3 Thụy Sỹ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC St.Gallen U21 | 13 | 9 | 2 | 2 | 25 | 18 | 7 | 29 | T T T T T B |
| 2 | Taverne | 13 | 8 | 3 | 2 | 31 | 15 | 16 | 27 | T T T H T T |
| 3 | FC Tuggen | 12 | 7 | 3 | 2 | 27 | 15 | 12 | 24 | B H H H T B |
| 4 | Baden | 13 | 7 | 2 | 4 | 32 | 20 | 12 | 23 | B B B T T H |
| 5 | FC Kosova Zurich | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 | 15 | 6 | 21 | H T B H T H |
| 6 | Collina d Oro | 13 | 6 | 3 | 4 | 15 | 14 | 1 | 21 | B T H T T B |
| 7 | Thalwil | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 | 19 | 0 | 19 | H H B T B B |
| 8 | FC Wettswil Bonstetten | 13 | 4 | 4 | 5 | 18 | 17 | 1 | 16 | H B T T T T |
| 9 | Freienbach | 13 | 4 | 4 | 5 | 18 | 21 | -3 | 16 | T H B B T T |
| 10 | FC Dietikon | 13 | 4 | 3 | 6 | 19 | 22 | -3 | 15 | H B T B H B |
| 11 | FC Gossau | 13 | 4 | 2 | 7 | 17 | 28 | -11 | 14 | B T T B B B |
| 12 | FC Mendrisio Stabio | 13 | 2 | 6 | 5 | 16 | 18 | -2 | 12 | H H B H B T |
| 13 | USV Eschen Mauren | 12 | 3 | 3 | 6 | 19 | 26 | -7 | 12 | B H H T B B |
| 14 | Locarno | 12 | 2 | 5 | 5 | 12 | 15 | -3 | 11 | B T H T H B |
| 15 | FC Winterthur U21 | 12 | 3 | 1 | 8 | 13 | 23 | -10 | 10 | T B B B B H |
| 16 | Widnau | 13 | 2 | 3 | 8 | 12 | 28 | -16 | 9 | B B H B B T |