Varbergs BoIS FC: tin tức, thông tin website facebook

CLB Varbergs BoIS FC: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Varbergs BoIS FC
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Thụy Điển
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Thụy Điển
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Martin Skogman
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Varbergs BoIS FC mới nhất

  • 01/11 19:00
    Varbergs BoIS FC
    Ljungskile
    1 - 1
    Vòng 29
  • 28/10 01:00
    Landskrona BoIS
    Varbergs BoIS FC
    0 - 0
    Vòng 28
  • 20/10 00:05
    Varbergs BoIS FC
    Helsingborg
    0 - 0
    Vòng 27
  • 10/10 20:00
    Ostersunds FK
    Varbergs BoIS FC
    0 - 1
    Vòng 26
  • 19/09 20:00
    Varbergs BoIS FC
    IK Brage
    0 - 1
    Vòng 25
  • 15/09 00:00
    Norrby IF
    Varbergs BoIS FC
    1 - 0
    Vòng 24
  • 11/09 00:00
    Varbergs BoIS FC
    IFK Norrkoping FK
    0 - 0
    Vòng 23
  • 05/09 18:00
    IFK Varnamo
    Varbergs BoIS FC
    0 - 0
    Vòng 22
  • 30/08 20:00
    Varbergs BoIS FC
    IK Oddevold
    3 - 0
    Vòng 21
  • 26/08 00:00
    Orebro
    Varbergs BoIS FC
    2 - 0
    Vòng 20

Lịch thi đấu Varbergs BoIS FC sắp tới

  • 07/11 21:00
    GIF Sundsvall
    Varbergs BoIS FC
    ? - ?
    Vòng 30

BXH VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 IK Sirius FK 27 18 4 5 58 34 24 58 T T H B B T
2 Hammarby 27 17 4 6 56 22 34 55 T B T T T T
3 Djurgardens 27 16 4 7 55 25 30 52 B T T H H T
4 Hacken 27 13 10 4 48 30 18 49 T T T T H T
5 Elfsborg 27 12 10 5 41 27 14 46 T T H H H T
6 Vasteras SK FK 27 13 5 9 40 38 2 44 T B T B T T
7 Malmo FF 27 12 4 11 42 36 6 40 B T B H T B
8 AIK Solna 27 10 8 9 43 47 -4 38 B B H T H B
9 IFK Goteborg 27 10 8 9 36 46 -10 38 T T H H H B
10 GAIS 27 10 7 10 34 27 7 37 T B B H T T
11 Brommapojkarna 27 9 7 11 39 44 -5 34 B T B T H B
12 Mjallby AIF 27 6 9 12 30 43 -13 27 B H B B T H
13 Kalmar 27 6 5 16 23 42 -19 23 B B T B B H
14 Degerfors IF 27 5 5 17 22 46 -24 20 B H B B B B
15 Orgryte 27 4 7 16 33 60 -27 19 B B T H B B
16 Halmstads 27 4 5 18 18 51 -33 17 T B B T B B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "