IFK Norrkoping FK: tin tức, thông tin website facebook

CLB IFK Norrkoping FK: Thông tin mới nhất

Tên chính thức IFK Norrkoping FK
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1897-5-29
Bóng đá quốc gia nào? Thụy Điển
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Thụy Điển
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Box 12067 600 12 Norrkoping
Sân vận động Idrottsparken
Sức chứa sân vận động 19,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV GLEN RIDDERSHOLM
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.ifknorrkoping.se/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả IFK Norrkoping FK mới nhất

  • 31/10 19:00
    IFK Norrkoping FK
    Ostersunds FK
    1 - 0
    Vòng 29
  • 25/10 19:00
    Norrby IF
    IFK Norrkoping FK
    0 - 1
    Vòng 28
  • 21/10 00:00
    IFK Norrkoping FK
    Orebro
    0 - 1
    Vòng 27
  • 14/10 00:00
    IFK Norrkoping FK
    GIF Sundsvall
    2 - 0
    Vòng 26
  • 19/09 18:00
    Osters IF
    IFK Norrkoping FK
    0 - 2
    Vòng 25
  • 13/09 20:00
    IFK Norrkoping FK
    IK Oddevold
    0 - 0
    Vòng 24
  • 11/09 00:00
    Varbergs BoIS FC
    IFK Norrkoping FK
    0 - 0
    Vòng 23
  • 05/09 00:00
    1 IFK Norrkoping FK
    Ljungskile
    1 - 1
    Vòng 22
  • 29/08 22:00
    Assyriska United IK
    IFK Norrkoping FK
    1 - 2
    Vòng 21
  • 06/10 18:15
    IFK Norrkoping FK
    Kalmar 1
    0 - 0

Lịch thi đấu IFK Norrkoping FK sắp tới

  • 07/11 21:00
    IFK Varnamo
    IFK Norrkoping FK
    ? - ?
    Vòng 30

BXH VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 IK Sirius FK 27 18 4 5 58 34 24 58 T T H B B T
2 Hammarby 27 17 4 6 56 22 34 55 T B T T T T
3 Djurgardens 27 16 4 7 55 25 30 52 B T T H H T
4 Hacken 27 13 10 4 48 30 18 49 T T T T H T
5 Elfsborg 27 12 10 5 41 27 14 46 T T H H H T
6 Vasteras SK FK 27 13 5 9 40 38 2 44 T B T B T T
7 Malmo FF 27 12 4 11 42 36 6 40 B T B H T B
8 AIK Solna 27 10 8 9 43 47 -4 38 B B H T H B
9 IFK Goteborg 27 10 8 9 36 46 -10 38 T T H H H B
10 GAIS 27 10 7 10 34 27 7 37 T B B H T T
11 Brommapojkarna 27 9 7 11 39 44 -5 34 B T B T H B
12 Mjallby AIF 27 6 9 12 30 43 -13 27 B H B B T H
13 Kalmar 27 6 5 16 23 42 -19 23 B B T B B H
14 Degerfors IF 27 5 5 17 22 46 -24 20 B H B B B B
15 Orgryte 27 4 7 16 33 60 -27 19 B B T H B B
16 Halmstads 27 4 5 18 18 51 -33 17 T B B T B B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "