IFK Kalmar (W): tin tức, thông tin website facebook
CLB IFK Kalmar (W): Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | IFK Kalmar (W) |
| Tên khác | IFK Kalmar Nữ |
| Biệt danh | IFK Kalmar Nữ |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Thụy Điển |
| Giải bóng đá VĐQG | Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả IFK Kalmar (W) mới nhất
-
10/11 20:00Jitex DFF NữIFK Kalmar Nữ 11 - 1Vòng 26
-
02/11 21:00IFK Kalmar NữIK Uppsala Nữ0 - 3Vòng 25
-
19/10 19:001 Eskilstuna United NữIFK Kalmar Nữ1 - 2Vòng 24
-
12/10 19:00IFK Kalmar NữSundsvalls DFF Nữ0 - 1Vòng 23
-
05/10 21:00Lidkopings FK NữIFK Kalmar Nữ0 - 0Vòng 22
-
29/09 19:00IFK Kalmar NữOrebro Soder Nữ2 - 0Vòng 21
-
21/09 20:00Alingsas NữIFK Kalmar Nữ0 - 0Vòng 20
-
14/09 18:00IFK Kalmar NữMallbackens IF Nữ1 - 0Vòng 19
-
07/09 21:00Gamla Upsala SK NữIFK Kalmar Nữ2 - 0Vòng 18
-
26/09 00:00IFK Kalmar NữKristianstads DFF Nữ0 - 1
Lịch thi đấu IFK Kalmar (W) sắp tới
BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Hacken (W) | 25 | 22 | 2 | 1 | 80 | 16 | 64 | 68 | T T T T T H |
| 2 | Hammarby (W) | 24 | 19 | 2 | 3 | 61 | 13 | 48 | 59 | B T T B T T |
| 3 | Malmo (W) | 24 | 13 | 7 | 4 | 46 | 18 | 28 | 46 | T B T T T H |
| 4 | AIK Solna (W) | 24 | 12 | 4 | 8 | 39 | 34 | 5 | 40 | T T B B T T |
| 5 | Kristianstads DFF (W) | 24 | 10 | 5 | 9 | 42 | 38 | 4 | 35 | H B T T B B |
| 6 | Eskilstuna United (W) | 24 | 10 | 3 | 11 | 22 | 30 | -8 | 33 | B B B B T T |
| 7 | Vittsjo GIK (W) | 24 | 9 | 5 | 10 | 29 | 32 | -3 | 32 | H T T B B B |
| 8 | Brommapojkarna (W) | 24 | 10 | 2 | 12 | 33 | 44 | -11 | 32 | T T B T B B |
| 9 | Djurgardens (W) | 25 | 9 | 4 | 12 | 33 | 40 | -7 | 31 | T T T B T H |
| 10 | Pitea IF (W) | 24 | 7 | 6 | 11 | 28 | 34 | -6 | 27 | H B H B T B |
| 11 | FC Rosengard (W) | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 | 29 | -5 | 24 | B T B T B H |
| 12 | IFK Norrkoping DFK (W) | 24 | 5 | 9 | 10 | 26 | 38 | -12 | 24 | T B H T T H |
| 13 | Vaxjo (W) | 24 | 5 | 4 | 15 | 26 | 47 | -21 | 19 | H B B B B H |
| 14 | IK Uppsala (W) | 24 | 1 | 3 | 20 | 14 | 90 | -76 | 6 | B B B B B B |