Sebat Genclikspor: tin tức, thông tin website facebook
CLB Sebat Genclikspor: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Sebat Genclikspor |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 3 Tây Ban Nha (Nhóm 5) |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Sebat Genclikspor mới nhất
-
04/11 19:00SomasporSebat Genclikspor0 - 0Vòng 5
-
01/11 17:00Ankaraspor FKSebat Genclikspor0 - 1Vòng 9
-
24/10 18:001 Sebat GencliksporMusspor 12 - 1Vòng 8
-
18/10 19:00Inegol Kafkas GenclikSebat Genclikspor1 - 0Vòng 7
-
10/10 18:30Sebat GencliksporAksarayspor 11 - 1Vòng 6
-
27/09 19:00Sebat GencliksporMenemen Belediye Spor0 - 1Vòng 4
-
20/09 19:30Erbaaspor SSebat Genclikspor0 - 1Vòng 3
-
13/09 19:30Sebat GencliksporS.Urfaspor2 - 2Vòng 2
-
06/09 23:00ElazigsporSebat Genclikspor2 - 0Vòng 1
-
28/10 17:30InegolsporSebat Genclikspor1 - 3
Lịch thi đấu Sebat Genclikspor sắp tới
-
08/11 17:00Sebat GencliksporKastamonuspor? - ?Vòng 10
-
14/11 22:00Sebat GencliksporAdana Demirspor? - ?Vòng 11
-
18/11 22:00Aliaga FUTBOL ASSebat Genclikspor? - ?Vòng 12
-
22/11 22:00Sebat GencliksporBelediye Derincespor? - ?Vòng 13
-
29/11 22:00CorlusporSebat Genclikspor? - ?Vòng 14
-
06/12 22:00Sebat GencliksporHatayspor? - ?Vòng 15
-
13/12 22:00Arnavutkoy BelediyesporSebat Genclikspor? - ?Vòng 16
-
20/12 22:00Sebat GencliksporIsparta 32 Spor? - ?Vòng 17
-
17/01 22:00Sebat GencliksporElazigspor? - ?Vòng 18
-
24/01 22:00S.UrfasporSebat Genclikspor? - ?Vòng 19
BXH Hạng 3 Tây Ban Nha (Nhóm 5) mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yesilyurt Belediyespor | 10 | 8 | 2 | 0 | 38 | 6 | 32 | 26 | T T H T T H |
| 2 | Bitlis 1916 | 10 | 6 | 2 | 2 | 21 | 7 | 14 | 20 | T T H H T B |
| 3 | Nigde Belediyespor | 10 | 8 | 0 | 2 | 22 | 10 | 12 | 24 | T B B T T T |
| 4 | Talasgucu Belediyespor | 10 | 7 | 2 | 1 | 21 | 10 | 11 | 23 | T T H T B T |
| 5 | Mazidagi Fosfatspo | 10 | 6 | 4 | 0 | 19 | 5 | 14 | 22 | T H T H H T |
| 6 | Adana Adaletgucu | 10 | 4 | 0 | 6 | 16 | 18 | -2 | 12 | B B T B B T |
| 7 | Kirsehir Koyhizmetleri | 10 | 6 | 3 | 1 | 29 | 11 | 18 | 21 | T H T T H H |
| 8 | Bitlis 1916 | 10 | 6 | 2 | 2 | 21 | 7 | 14 | 20 | T T H H T B |
| 9 | Karaman Belediyesi Spor | 9 | 6 | 1 | 2 | 21 | 10 | 11 | 19 | T B T T H B |
| 10 | Celspor | 10 | 6 | 0 | 4 | 15 | 10 | 5 | 18 | B B T T T T |
| 11 | Turk Metal Kirikkale | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 13 | 4 | 17 | T T T T H T |
| 12 | Osmaniyespor | 10 | 5 | 0 | 5 | 18 | 18 | 0 | 15 | B T T B T T |
| 13 | Adana Adaletgucu | 10 | 4 | 0 | 6 | 16 | 18 | -2 | 12 | B B T B B T |
| 14 | Agri 1970 Spor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 15 | -7 | 8 | T H B B B B |
| 15 | Silifke Belediyespor | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 21 | -10 | 8 | B T B B H B |
| 16 | Yozgat Bld Bozokspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 6 | 22 | -16 | 8 | B H H B T B |
| 17 | Diyarbakirspor | 10 | 2 | 1 | 7 | 10 | 15 | -5 | 7 | B B B T B T |
| 18 | Karaman Belediyespor | 10 | 2 | 0 | 8 | 7 | 30 | -23 | 6 | B T B B B B |
| 19 | Adanaspor | 10 | 0 | 1 | 9 | 6 | 37 | -31 | 1 | B B B B H B |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 9 | 0 | 0 | 9 | 0 | 27 | -27 | -3 | B B B B B B |