Villa Santa Brigida: tin tức, thông tin website facebook
CLB Villa Santa Brigida: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Villa Santa Brigida |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Tây Ban Nha |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 4 Tây Ban Nha |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Villa Santa Brigida mới nhất
-
07/11 19:001 Villa Santa BrigidaReal Union Tenerife0 - 2Vòng 10
-
01/11 19:00MarinoVilla Santa Brigida1 - 0Vòng 9
-
24/10 18:00Villa Santa BrigidaUD Los Llanos De Aridane0 - 0Vòng 8
-
21/10 23:00Tenerife CVilla Santa Brigida2 - 0Vòng 1
-
17/10 23:00UD San FernandoVilla Santa Brigida1 - 0Vòng 7
-
10/10 03:00Villa Santa BrigidaLas Palmas C1 - 0Vòng 6
-
03/10 23:00CF San BartolomeVilla Santa Brigida0 - 1Vòng 5
-
26/09 18:00Villa Santa BrigidaVillaverde Norte1 - 0Vòng 4
-
19/09 23:00CD San MiguelVilla Santa Brigida0 - 1Vòng 3
-
12/09 18:00Villa Santa BrigidaAD Anaza0 - 0Vòng 2
Lịch thi đấu Villa Santa Brigida sắp tới
-
15/11 00:00CD LagunaVilla Santa Brigida? - ?Vòng 11
-
23/11 00:00Villa Santa BrigidaUD Playas de Sotavento? - ?Vòng 12
-
30/11 00:00CD Union Sur YaizaVilla Santa Brigida? - ?Vòng 13
-
07/12 00:00Villa Santa BrigidaEstrella CF? - ?Vòng 14
-
14/12 00:00LanzaroteVilla Santa Brigida? - ?Vòng 15
-
21/12 00:00Panaderia PulidoVilla Santa Brigida? - ?Vòng 16
-
11/01 00:00Villa Santa BrigidaCD Mensajero? - ?Vòng 17
-
18/01 00:00Villa Santa BrigidaTenerife C? - ?Vòng 18
-
25/01 00:00AD AnazaVilla Santa Brigida? - ?Vòng 19
-
01/02 00:00Villa Santa BrigidaCD San Miguel? - ?Vòng 20
BXH Hạng 4 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Azuaga | 10 | 7 | 2 | 1 | 20 | 8 | 12 | 23 | T B T T H H |
| 2 | AD Llerenense | 10 | 6 | 4 | 0 | 11 | 3 | 8 | 22 | T T T H H H |
| 3 | Moralo CP | 10 | 6 | 3 | 1 | 16 | 10 | 6 | 21 | H T T H B T |
| 4 | Castuera | 10 | 6 | 2 | 2 | 18 | 6 | 12 | 20 | T B H H T T |
| 5 | Villanovense | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 5 | 9 | 18 | H T T T H H |
| 6 | Puebla Calzada | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 12 | 5 | 17 | H B B T T T |
| 7 | Zafra | 10 | 3 | 4 | 3 | 14 | 10 | 4 | 13 | H B H B T H |
| 8 | Cabeza del Buey | 10 | 3 | 4 | 3 | 15 | 14 | 1 | 13 | H H T H T B |
| 9 | CD Quintanar | 10 | 3 | 4 | 3 | 10 | 9 | 1 | 13 | H B H T T H |
| 10 | SP Villafranca | 10 | 4 | 1 | 5 | 17 | 17 | 0 | 13 | T T H B B T |
| 11 | CF Jaraiz | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 12 | 2 | 12 | B H B T H T |
| 12 | CD Santa Amalia | 10 | 2 | 6 | 2 | 13 | 11 | 2 | 12 | B H B H H T |
| 13 | CD Gevora | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 17 | -2 | 12 | H B B T B H |
| 14 | Jerez | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 15 | -4 | 12 | T T H B H B |
| 15 | UP Plasencia | 10 | 1 | 5 | 4 | 10 | 17 | -7 | 8 | H T H H H B |
| 16 | CD Montijo | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 16 | -8 | 8 | T H H B B B |
| 17 | Atletico Pueblonuevo | 10 | 0 | 4 | 6 | 10 | 25 | -15 | 4 | H B B B H B |
| 18 | CD Guadiana | 10 | 0 | 1 | 9 | 3 | 29 | -26 | 1 | B B B B B B |