Polvorin: tin tức, thông tin website facebook
CLB Polvorin: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Polvorin |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Tây Ban Nha |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 3 Tây Ban Nha |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Polvorin mới nhất
-
11/05 17:00PolvorinRacing Villalbes0 - 0
-
04/05 23:00CF NoiaPolvorin0 - 0
-
28/04 00:00PolvorinViveiro CF 11 - 0
-
21/04 00:00SarrianaPolvorin0 - 2
-
17/04 22:00Betanzos CFPolvorin0 - 0
-
12/04 21:00PolvorinCF Alondras1 - 1
-
05/04 21:00Silva SDPolvorin0 - 0
-
30/03 23:15PolvorinCD Estradense0 - 2
-
23/03 22:50Gran PenaPolvorin 11 - 1
-
16/03 22:00PolvorinUD Somozas1 - 0
Lịch thi đấu Polvorin sắp tới
-
18/01 22:00PolvorinRacing Villalbes? - ?
BXH Hạng 3 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UD San Sebastian Reyes | 9 | 6 | 1 | 2 | 15 | 9 | 6 | 19 | B T B T T T |
| 2 | UB Conquense | 9 | 5 | 3 | 1 | 20 | 11 | 9 | 18 | T B T H T H |
| 3 | Real Valladol B | 10 | 5 | 2 | 3 | 22 | 16 | 6 | 17 | T H T H T B |
| 4 | Atletico Madrid C | 9 | 5 | 2 | 2 | 12 | 9 | 3 | 17 | T T H H B T |
| 5 | Numancia | 9 | 4 | 4 | 1 | 10 | 5 | 5 | 16 | T H H H B T |
| 6 | CF Salmantino | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 16 | T B T H B T |
| 7 | CD Artistico Navalcarnero | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 13 | 3 | 15 | B T H H T T |
| 8 | CF Talavera de la Reina | 9 | 4 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 15 | T T T H T B |
| 9 | CD Guadalajara | 9 | 3 | 3 | 3 | 18 | 18 | 0 | 12 | H H T B H T |
| 10 | Real Madrid C | 10 | 2 | 5 | 3 | 5 | 6 | -1 | 11 | H H H B T T |
| 11 | G. Segoviana | 9 | 2 | 4 | 3 | 14 | 14 | 0 | 10 | T H H H H B |
| 12 | Albacete B | 9 | 2 | 3 | 4 | 12 | 24 | -12 | 9 | H B B H T B |
| 13 | CD Atletico Paso | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 12 | -2 | 9 | H T B H T B |
| 14 | Atletico Tordesillas | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 13 | 0 | 9 | B T H T H B |
| 15 | RSD Alcala Henares | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 14 | -1 | 9 | B B H H B H |
| 16 | Real Avila CF | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 15 | -8 | 7 | T B H B B B |
| 17 | CS Puertollano | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 | 14 | -8 | 6 | T B H B H B |
| 18 | Getafe B | 9 | 0 | 5 | 4 | 11 | 17 | -6 | 5 | B H B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs