Lorca FC: tin tức, thông tin website facebook

CLB Lorca FC: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Lorca FC
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Tây Ban Nha
Giải bóng đá VĐQG Hạng 4 Tây Ban Nha
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Lorca FC mới nhất

  • 14/11 18:00
    EG El Palmar
    Lorca FC
    0 - 0
  • 13/06 22:59
    Lorca FC
    EG El Palmar
    1 - 1
  • 06/06 16:30
    SFC Minerva
    Lorca FC
    0 - 0
  • 30/05 22:59
    1 Lorca FC
    EDMF Churra
    0 - 1
  • 22/05 23:30
    CD Plus Ultra
    Lorca FC
    0 - 1
  • 16/05 22:59
    Lorca FC
    Olimpico de Totana
    1 - 3
  • 09/05 17:00
    EG El Palmar
    Lorca FC
    2 - 0
  • 02/05 22:59
    Lorca FC
    SFC Minerva
    0 - 1
  • 25/04 15:15
    EDMF Churra
    Lorca FC
    1 - 0
  • 18/04 22:59
    Lorca FC
    CD Plus Ultra
    0 - 0

Lịch thi đấu Lorca FC sắp tới

BXH Hạng 4 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CD Azuaga 10 7 2 1 20 8 12 23 T B T T H H
2 AD Llerenense 10 6 4 0 11 3 8 22 T T T H H H
3 Castuera 10 6 2 2 18 6 12 20 T B H H T T
4 Villanovense 10 5 3 2 14 5 9 18 H T T T H H
5 Moralo CP 9 5 3 1 15 10 5 18 H H T T H B
6 Puebla Calzada 10 5 2 3 17 12 5 17 H B B T T T
7 Zafra 10 3 4 3 14 10 4 13 H B H B T H
8 Cabeza del Buey 10 3 4 3 15 14 1 13 H H T H T B
9 CD Quintanar 10 3 4 3 10 9 1 13 H B H T T H
10 SP Villafranca 10 4 1 5 17 17 0 13 T T H B B T
11 CF Jaraiz 10 3 3 4 14 12 2 12 B H B T H T
12 CD Santa Amalia 10 2 6 2 13 11 2 12 B H B H H T
13 CD Gevora 10 3 3 4 15 17 -2 12 H B B T B H
14 Jerez 10 3 3 4 11 15 -4 12 T T H B H B
15 UP Plasencia 10 1 5 4 10 17 -7 8 H T H H H B
16 CD Montijo 10 2 2 6 8 16 -8 8 T H H B B B
17 Atletico Pueblonuevo 9 0 4 5 10 24 -14 4 B H B B B H
18 CD Guadiana 10 0 1 9 3 29 -26 1 B B B B B B

" "