Beti Gazte: tin tức, thông tin website facebook

CLB Beti Gazte: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Beti Gazte
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Tây Ban Nha
Giải bóng đá VĐQG Hạng 4 Tây Ban Nha
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Beti Gazte mới nhất

  • 16/05 20:30
    1 Rotxapea
    Beti Gazte
    1 - 0
  • 30/04 22:30
    CD Basconia
    Beti Gazte
    1 - 0
  • 23/04 22:59
    Beti Gazte
    Barakaldo CF
    0 - 0
  • 14/04 16:30
    Beti Gazte
    Portugalete
    1 - 1
  • 09/04 22:00
    Aurrera Ondarroa
    Beti Gazte
    0 - 0
  • 03/04 21:30
    Beti Gazte
    Alaves B
    0 - 1
  • 26/03 22:30
    SD Beasain
    Beti Gazte
    0 - 0
  • 20/03 22:30
    Beti Gazte
    Santutxu FC
    0 - 0
  • 17/03 01:30
    CD Vitoria(SPA)
    Beti Gazte
    1 - 0
  • 12/03 23:45
    SD Deusto
    Beti Gazte
    3 - 0

Lịch thi đấu Beti Gazte sắp tới

BXH Hạng 4 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CD Azuaga 10 7 2 1 20 8 12 23 T B T T H H
2 AD Llerenense 10 6 4 0 11 3 8 22 T T T H H H
3 Moralo CP 10 6 3 1 16 10 6 21 H T T H B T
4 Castuera 10 6 2 2 18 6 12 20 T B H H T T
5 Villanovense 10 5 3 2 14 5 9 18 H T T T H H
6 Puebla Calzada 10 5 2 3 17 12 5 17 H B B T T T
7 Zafra 10 3 4 3 14 10 4 13 H B H B T H
8 Cabeza del Buey 10 3 4 3 15 14 1 13 H H T H T B
9 CD Quintanar 10 3 4 3 10 9 1 13 H B H T T H
10 SP Villafranca 10 4 1 5 17 17 0 13 T T H B B T
11 CF Jaraiz 10 3 3 4 14 12 2 12 B H B T H T
12 CD Santa Amalia 10 2 6 2 13 11 2 12 B H B H H T
13 CD Gevora 10 3 3 4 15 17 -2 12 H B B T B H
14 Jerez 10 3 3 4 11 15 -4 12 T T H B H B
15 UP Plasencia 10 1 5 4 10 17 -7 8 H T H H H B
16 CD Montijo 10 2 2 6 8 16 -8 8 T H H B B B
17 Atletico Pueblonuevo 10 0 4 6 10 25 -15 4 H B B B H B
18 CD Guadiana 10 0 1 9 3 29 -26 1 B B B B B B

" "