Arenas Club de Getxo: tin tức, thông tin website facebook
CLB Arenas Club de Getxo: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Arenas Club de Getxo |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1909 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Tây Ban Nha |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 3 Tây Ban Nha |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Arenas Club de Getxo mới nhất
-
08/11 18:00Arenas Club de GetxoDeportivo La Coruna B1 - 1Vòng 11
-
01/11 22:301 CD CoriaArenas Club de Getxo0 - 0Vòng 10
-
24/10 21:001 Arenas Club de GetxoUD Ourense 11 - 0Vòng 9
-
18/10 17:001 Arenas Club de GetxoMerida AD0 - 2Vòng 8
-
12/10 21:00Cultural LeonesaArenas Club de Getxo2 - 0Vòng 7
-
03/10 21:302 Barakaldo CFArenas Club de Getxo0 - 0Vòng 6
-
26/09 23:45Arenas Club de GetxoAthletic Bilbao B0 - 1Vòng 5
-
20/09 23:45CacerenoArenas Club de Getxo0 - 0Vòng 4
-
13/09 17:00Arenas Club de GetxoZamora CF1 - 2Vòng 3
-
05/09 23:45PontevedraArenas Club de Getxo1 - 0Vòng 2
Lịch thi đấu Arenas Club de Getxo sắp tới
-
15/11 23:00UD LogronesArenas Club de Getxo? - ?Vòng 12
-
22/11 23:00Arenas Club de GetxoReal Aviles? - ?Vòng 13
-
29/11 23:00Real Union IrunArenas Club de Getxo? - ?Vòng 14
-
06/12 23:00Arenas Club de GetxoCD Lugo? - ?Vòng 15
-
13/12 23:00ExtremaduraArenas Club de Getxo? - ?Vòng 16
-
20/12 23:00Arenas Club de GetxoUnionistas de Salamanca? - ?Vòng 17
-
03/01 23:00PonferradinaArenas Club de Getxo? - ?Vòng 18
-
10/01 23:00Arenas Club de GetxoMirandes? - ?Vòng 19
-
17/01 23:00Athletic Bilbao BArenas Club de Getxo? - ?Vòng 20
-
24/01 23:00Arenas Club de GetxoCD Coria? - ?Vòng 21
BXH Hạng 3 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CF Salmantino | 10 | 6 | 1 | 3 | 16 | 11 | 5 | 19 | B T H B T T |
| 2 | Numancia | 10 | 5 | 4 | 1 | 16 | 5 | 11 | 19 | H H H B T T |
| 3 | UD San Sebastian Reyes | 10 | 6 | 1 | 3 | 15 | 11 | 4 | 19 | T B T T T B |
| 4 | Atletico Madrid C | 10 | 5 | 3 | 2 | 15 | 12 | 3 | 18 | T H H B T H |
| 5 | UB Conquense | 9 | 5 | 3 | 1 | 20 | 11 | 9 | 18 | T B T H T H |
| 6 | Real Valladol B | 10 | 5 | 2 | 3 | 22 | 16 | 6 | 17 | T H T H T B |
| 7 | CD Artistico Navalcarnero | 10 | 4 | 4 | 2 | 18 | 15 | 3 | 16 | T H H T T H |
| 8 | CF Talavera de la Reina | 9 | 4 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 15 | T T T H T B |
| 9 | CD Guadalajara | 10 | 3 | 4 | 3 | 20 | 20 | 0 | 13 | H T B H T H |
| 10 | Albacete B | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 24 | -11 | 12 | B B H T B T |
| 11 | Real Madrid C | 10 | 2 | 5 | 3 | 5 | 6 | -1 | 11 | H H H B T T |
| 12 | RSD Alcala Henares | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 15 | -1 | 10 | B H H B H H |
| 13 | Atletico Tordesillas | 10 | 2 | 4 | 4 | 16 | 16 | 0 | 10 | T H T H B H |
| 14 | G. Segoviana | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 15 | -1 | 10 | H H H H B B |
| 15 | CD Atletico Paso | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 13 | -2 | 10 | T B H T B H |
| 16 | Getafe B | 10 | 1 | 5 | 4 | 13 | 17 | -4 | 8 | H B H H B T |
| 17 | Real Avila CF | 10 | 2 | 1 | 7 | 8 | 18 | -10 | 7 | B H B B B B |
| 18 | CS Puertollano | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 | 20 | -14 | 6 | B H B H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs