Dynamo Ceske Budejovice: tin tức, thông tin website facebook
CLB Dynamo Ceske Budejovice: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Dynamo Ceske Budejovice |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1905 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Séc |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Séc |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Strelecky ostrov 3 370 21 Ceske Budejovice |
| Sân vận động | E-on stadion |
| Sức chứa sân vận động | 6,746 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Marek Nikl |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.skcb.cz/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Dynamo Ceske Budejovice mới nhất
-
31/10 20:00Dynamo Ceske BudejoviceSK Motorlet Praha 20 - 0Vòng 13
-
24/10 19:30FK Kraluv DvurDynamo Ceske Budejovice1 - 2Vòng 12
-
17/10 20:301 Dynamo Ceske BudejoviceLoko Vltavin1 - 0Vòng 11
-
10/10 15:15Povltava FADynamo Ceske Budejovice1 - 2Vòng 10
-
03/10 21:00Dynamo Ceske BudejoviceBenesov3 - 0Vòng 9
-
26/09 21:30DomazliceDynamo Ceske Budejovice1 - 0Vòng 8
-
19/09 21:30Dynamo Ceske BudejoviceAritma Praha1 - 0Vòng 7
-
11/09 23:00FC PisekDynamo Ceske Budejovice1 - 1Vòng 6
-
04/09 22:00Dynamo Ceske BudejoviceDukla Praha B1 - 1Vòng 5
-
30/08 15:30Viktoria Plzen BDynamo Ceske Budejovice1 - 2Vòng 4
Lịch thi đấu Dynamo Ceske Budejovice sắp tới
-
07/11 20:00Slavia Prague CDynamo Ceske Budejovice? - ?Vòng 14
-
14/11 20:00Dynamo Ceske BudejoviceSparta Praha B? - ?Vòng 15
BXH VĐQG Séc mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 13 | 9 | 4 | 0 | 32 | 7 | 25 | 31 | T T T H H T |
| 2 | Mlada Boleslav | 13 | 7 | 3 | 3 | 22 | 15 | 7 | 24 | T B B T H T |
| 3 | Sigma Olomouc | 13 | 7 | 3 | 3 | 22 | 15 | 7 | 24 | T B H T H T |
| 4 | Sparta Praha | 13 | 7 | 2 | 4 | 25 | 13 | 12 | 23 | T T T H T H |
| 5 | Slovan Liberec | 12 | 7 | 2 | 3 | 15 | 8 | 7 | 23 | T T H B B T |
| 6 | Teplice | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 | 18 | 3 | 21 | B T H B H T |
| 7 | Baumit Jablonec | 13 | 6 | 2 | 5 | 16 | 18 | -2 | 20 | B H T B T B |
| 8 | Bohemians 1905 | 13 | 5 | 5 | 3 | 15 | 14 | 1 | 20 | B T T H H T |
| 9 | Brno | 13 | 6 | 2 | 5 | 16 | 19 | -3 | 20 | T B B T H B |
| 10 | FC Viktoria Plzen | 13 | 5 | 4 | 4 | 28 | 21 | 7 | 19 | B B T T B T |
| 11 | Hradec Kralove | 13 | 4 | 3 | 6 | 12 | 18 | -6 | 15 | T B B H B B |
| 12 | Pardubice | 13 | 4 | 2 | 7 | 15 | 19 | -4 | 14 | T T B T T B |
| 13 | Banik Ostrava | 12 | 3 | 2 | 7 | 7 | 22 | -15 | 11 | B B H B H B |
| 14 | Lisen | 13 | 2 | 4 | 7 | 14 | 24 | -10 | 10 | B H T H H B |
| 15 | Synot Slovacko | 13 | 1 | 4 | 8 | 12 | 26 | -14 | 7 | B H T B B B |
| 16 | Tescoma Zlin | 13 | 0 | 3 | 10 | 11 | 26 | -15 | 3 | B H B B H H |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs