FC Brasov: tin tức, thông tin website facebook

CLB FC Brasov: Thông tin mới nhất

Tên chính thức FC Brasov
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1937
Bóng đá quốc gia nào? Romania
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Romania
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ Str. Carpatilor 15-17 Tineretului stadium RO - 500269 BRASOV
Sân vận động Silviu Ploesteanu
Sức chứa sân vận động 15,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.fcbrasov.ro/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả FC Brasov mới nhất

  • 09/08 21:30
    Odorheiu Secuiesc
    FC Brasov
    2 - 0
  • 28/07 22:00
    FC Brasov
    ACS Olimpic Cetate Rasnov
    1 - 1
  • 22/07 21:00
    FC Brasov
    Odorheiu Secuiesc
    1 - 0
  • 19/07 15:00
    FC Brasov
    FC Unirea 2004 Slobozia
    0 - 0
  • 15/07 15:00
    FC Brasov
    Ceahlaul Piatra Neamt
    1 - 0
  • 12/07 15:00
    FC Brasov
    Muscelul Campulung
    1 - 0
  • 08/07 21:00
    FC Brasov
    ACS Olimpic Zarnesti
    1 - 0
  • 01/07 15:00
    FC Brasov
    Inter Cristian
    7 - 0
  • 06/05 15:00
    ACS Dumbravita
    FC Brasov
    0 - 1
    Vòng 7
  • 29/04 15:00
    FC Brasov
    Concordia Chiajna
    2 - 1
    Vòng 6

Lịch thi đấu FC Brasov sắp tới

BXH Hạng 2 Romania mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Chindia Targoviste 13 10 0 3 34 15 19 30 T T T T T T
2 FC Timisoara 12 8 4 0 23 10 13 28 T T H T T H
3 Gloria Popesti-Leordeni 13 8 3 2 29 20 9 27 B T T T T B
4 CSM Slatina 12 8 1 3 20 12 8 25 T T B T B B
5 Scolar Resita 12 8 0 4 17 13 4 24 B T T B B T
6 Cetate Suceava 12 6 4 2 24 14 10 22 T H T T T H
7 Concordia Chiajna 12 7 1 4 28 19 9 22 T B B T H T
8 AFC Metalul Buzau 12 6 3 3 14 9 5 21 T T T H T B
9 FC Bihor Oradea 12 5 4 3 20 12 8 19 T B T T T H
10 FC Bacau 12 5 3 4 23 14 9 18 T H B T B B
11 Metaloglobus 12 5 3 4 17 16 1 18 H T B H T T
12 FC Gloria Bistrita 12 6 0 6 15 15 0 18 B B T B T B
13 Afumati 12 5 2 5 19 20 -1 17 H T T B B B
14 CSM Ramnicu Valcea 12 4 2 6 13 19 -6 14 B T B B B T
15 FC Unirea 2004 Slobozia 12 3 2 7 15 15 0 11 B B T B H T
16 CSA Steaua Bucuresti 12 2 5 5 13 19 -6 11 B T H H T H
17 FCM Targu Mures 12 3 2 7 14 22 -8 11 H T B B B B
18 CSM Satu Mare 12 1 6 5 9 15 -6 9 H B H H B T
19 ACS Viitorul Selimbar 12 2 3 7 8 22 -14 9 B B B B T B
20 CS Dinamo Bucuresti 12 2 2 8 16 32 -16 8 B B H T B H
21 Lindab Stefanesti 12 2 0 10 7 29 -22 6 B B B B B B
22 ACS Dumbravita 12 0 4 8 9 25 -16 4 B B B B B H

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs
" "