Alexandria: tin tức, thông tin website facebook

CLB Alexandria: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Alexandria
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Romania
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Romania
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Alexandria mới nhất

  • 31/10 20:00
    Oxigen Bucuresti
    Alexandria
    0 - 1
  • 02/10 19:00
    1 FC Voluntari II
    Alexandria
    0 - 0
  • 22/09 21:00
    Steaua Bucuresti 2
    Alexandria
    1 - 2
  • 18/09 21:00
    Alexandria
    Dunarea Giurgiu 1
    1 - 2
  • 12/09 20:55
    ACS Omega Bucuresti
    Alexandria
    1 - 0
  • 20/03 20:00
    Alexandria
    Cetatea Turnu Magurele 1
    0 - 1
  • 12/12 19:00
    Alexandria
    ACS Academica Bals
    0 - 0
  • 29/07 21:30
    Dunarea Giurgiu
    Alexandria
    2 - 0
  • 27/03 20:00
    ACSO Filiasi
    Alexandria
    1 - 1
  • 07/02 17:00
    CSA Steaua Bucuresti
    Alexandria
    3 - 0

Lịch thi đấu Alexandria sắp tới

BXH Hạng 2 Romania mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Chindia Targoviste 13 10 0 3 34 15 19 30 T T T T T T
2 FC Timisoara 12 8 4 0 23 10 13 28 T T H T T H
3 Gloria Popesti-Leordeni 13 8 3 2 29 20 9 27 B T T T T B
4 CSM Slatina 12 8 1 3 20 12 8 25 T T B T B B
5 Scolar Resita 12 8 0 4 17 13 4 24 B T T B B T
6 Cetate Suceava 12 6 4 2 24 14 10 22 T H T T T H
7 Concordia Chiajna 12 7 1 4 28 19 9 22 T B B T H T
8 AFC Metalul Buzau 12 6 3 3 14 9 5 21 T T T H T B
9 FC Bihor Oradea 12 5 4 3 20 12 8 19 T B T T T H
10 FC Bacau 12 5 3 4 23 14 9 18 T H B T B B
11 Metaloglobus 12 5 3 4 17 16 1 18 H T B H T T
12 FC Gloria Bistrita 12 6 0 6 15 15 0 18 B B T B T B
13 Afumati 12 5 2 5 19 20 -1 17 H T T B B B
14 CSM Ramnicu Valcea 12 4 2 6 13 19 -6 14 B T B B B T
15 FC Unirea 2004 Slobozia 12 3 2 7 15 15 0 11 B B T B H T
16 CSA Steaua Bucuresti 12 2 5 5 13 19 -6 11 B T H H T H
17 FCM Targu Mures 12 3 2 7 14 22 -8 11 H T B B B B
18 CSM Satu Mare 12 1 6 5 9 15 -6 9 H B H H B T
19 ACS Viitorul Selimbar 12 2 3 7 8 22 -14 9 B B B B T B
20 CS Dinamo Bucuresti 12 2 2 8 16 32 -16 8 B B H T B H
21 Lindab Stefanesti 12 2 0 10 7 29 -22 6 B B B B B B
22 ACS Dumbravita 12 0 4 8 9 25 -16 4 B B B B B H

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs
" "