Metz B: tin tức, thông tin website facebook

CLB Metz B: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Metz B
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Pháp
Giải bóng đá VĐQG Nghiệp dư pháp
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.fcmetz.com
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Metz B mới nhất

  • 18/10 20:00
    Metz B
    ASM Belfortaine
    0 - 1
    Vòng 5
  • 03/10 23:00
    Torcy
    Metz B
    0 - 0
    Vòng 4
  • 20/09 20:00
    Metz B
    Strasbourg II
    1 - 1
    Vòng 3
  • 05/09 21:00
    Aubervilliers
    Metz B
    0 - 0
    Vòng 2
  • 18/04 23:00
    1 OCPAM
    Metz B
    1 - 1
  • 22/03 00:00
    Metz B
    Drancy
    1 - 0
  • 15/03 21:00
    US Vimy
    Metz B
    0 - 0
  • 22/02 00:00
    1 Lille B
    Metz B
    1 - 0
  • 07/02 20:00
    2 Ajaccio Gfco
    Metz B 1
    1 - 1
  • 31/01 22:30
    Amiens SC II
    Metz B
    2 - 0

Lịch thi đấu Metz B sắp tới

  • 21/02 00:00
    ASM Belfortaine
    Metz B
    ? - ?
    Vòng 19
  • 08/11 21:00
    Sochaux II
    Metz B
    ? - ?
    Vòng 7

BXH Nghiệp dư pháp mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nimes 8 5 2 1 17 6 11 17 T T T H B H
2 GFA Rumilly Vallieres 8 5 0 3 27 12 15 15 B B B T T T
3 Toulon 8 3 4 1 9 5 4 13 T T B T H H
4 Hauts Lyonnais 8 3 4 1 10 9 1 13 T H B H H T
5 ES Troyes AC B 8 4 1 3 10 13 -3 13 T B T B T T
6 Frejus St-Raphael 7 4 0 3 13 10 3 12 B T B B T T
7 Andrezieux 8 3 3 2 10 8 2 12 B T B H H T
8 Touraine 7 3 3 1 6 4 2 12 H H T H T B
9 Hyeres 7 2 5 0 8 4 4 11 T T H H H H
10 FC Limonest 8 2 4 2 11 11 0 10 T T H B H H
11 Saint-Priest 8 2 4 2 10 13 -3 10 B H H H H T
12 GOAL FC 7 2 3 2 11 9 2 9 H H T T B B
13 Lyon Duchere 8 2 1 5 9 16 -7 7 B B T B T H
14 Bourges 7 0 4 3 3 8 -5 4 H H H B B B
15 Istres 7 0 4 3 2 11 -9 4 B B H H H B
16 Chateauroux 7 0 3 4 6 12 -6 3 B H B H B B
17 Canet Roussillon 7 0 3 4 3 14 -11 3 B B H H B H

" "